Part Number 549919
LRP-1/4-2,5-EX4
Bộ lọc điều áp Festo LRP-1/4-2,5-EX4 (Mã 549919)
Precision pressure regulator · Bộ lọc và điều áp
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 50 |
|---|---|
| Khóa cơ cấu chấp hành / Núm xoay | Rotary knob with detent |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Thiết kế kết cấu | Piloted precision diaphragm control valve |
| Chức năng bộ điều áp | Output pressure constant With secondary exhausting |
| Đồng hồ đo áp (analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (số) | Chờ sẵn cổng G1/8 |
| Áp suất hoạt động | 0.1 MPa...1.2 MPa 1 bar...12 bar |
| Dải điều áp | 0.05 bar...2.5 bar |
| Áp suất đầu vào 1 | 1 bar...12 bar |
| Độ trễ áp suất tối đa | 0.02 bar |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) | 1800 l/min |
| Cấp phòng chống cháy nổ | Zone 1 (ATEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 22 (ATEX) |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Lubricated operation not possible |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ môi chất | -10 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 315 g |
| Kiểu gá lắp | Tùy chọn: Lắp bảng điều khiển trước, Lắp trên đường ống hoặc Dùng phụ kiện |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | G1/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G1/4 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu thân vỏ | Nhôm đúc |