Part Number 549294
NEBC-A1W3-K-0.3-N-M12G5
Cáp kết nối Festo NEBC-A1W3-K-0.3-N-M12G5 (Mã 549294)
Connecting cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Dựa trên tiêu chuẩn | EN 61076-2-101 |
|---|---|
| Cable designation | Without inscription label holder |
| Trọng lượng sản phẩm | 188 g |
| Kiểu kết nối điện | 5-pin M12x1 Straight plug Square design/angled |
| Electrical connection 1, function | Field device side |
| Electrical connection 1, design | Square |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Socket |
| Electrical connection 1, cable outlet | Angled |
| Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm | Plug pattern type A to EN 175301-803 |
| Kết nối điện 1, số chân / lõi dây | 3 |
| Electrical connection 1, used connections/cores | 3 |
| Electrical connection 1, type of mounting | Central screw M3 |
| Electrical connection 2, function | Control side |
| Electrical connection 2, design | Round |
| Electrical connection 2, connection type | Plug |
| Electrical connection 2, cable outlet | Straight |
| Electrical connection 2, connector system | M12x1, A-coded to EN 61076-2-101 |
| Electrical connection 2, number of connections/cores | 5 |
| Electrical connection 2, used connections/cores | 4 |
| Dải điện áp hoạt động DC | 0 V...60 V |
| Operational voltage range AC | 0 V...60 V |
| Current rating at 40° C | 4 A |
| Khả năng chống xung sét / quá áp | 1.5 kV |
| Protective conductor connection | Available |
| Shielding | Yes |
| Chiều dài dây cáp | 0.3 m |
| Đặc tính dây cáp | Standard |
| Test conditions cable | Test conditions on request |
| Min. cable bending radius | 90 mm |
| Bending radius, xed cable | 90 mm |
| Cable diameter | 5.9 mm |
| Permissible cable diameter | 5.7 mm...6.1 mm |
| Cable structure | 4 x 0.34 mm² |
| Nominal cross section conductor | 0.34 mm² |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 |
| Note on degree of protection | In mounted state |
| Nhiệt độ môi trường | -25 °C...80 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -5 °C...70 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK RoHS instructions |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) | 3 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 0 - No corrosion stress |
| Vật liệu vỏ cáp | PVC TPE-U(PUR) |
| Cable sheath colour | Grey |
| Vật liệu thân vỏ | PA TPE-U(PUR) |
| Housing colour | Black |
| Material insulating sheath | PVC |