Part Number 549045
VAEM-S6-S-FAS-8-8E
Linh kiện Festo - AS-i module VAEM-S6-S-FAS-8-8E (Mã 549045)
AS-i module · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Từ trường bus giao diện | Socket, M12x1, 4-pin Plug connector, M12x1, 4-pin |
|---|---|
| Device-specific chẩn đoán | Short circuit/overload of inputs Undervoltage Via peripherals error: |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Số vị trí van tối đa | 4 with hai cuộn valves 8 with một cuộn valves |
| Tối đa số van cuộn cuộn | 8 |
| Bảo vệ đảo cực | For all electrical operating voltage connections |
| Cơ cấu điều khiển | DIL switch |
| Số slaves trên mỗi thiết bị | 2 |
| Điện áp làm việc DC AS-interface | 26.5 V...31.6 V |
| Ghi chú về tải điện áp | Via load voltage connection (24 V DC) |
| Tải điện áp dải DC | 21.6 V...26.4 V |
| Max. số ngõ ra | 8 |
| Tối đa số ngõ vào | 8 |
| Danh định DC điện áp làm việc, AS-interface | 26.5 V |
| Danh định tải điện áp DC | 24 V |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Độ gợn dư, AS giao diện | <= 20 mVpp |
| Độ gợn dư, tải điện áp | 4 Vss |
| Đóng cắt level | Signal 0: <= 5 V Signal 1: ≥ 11 V |
| Cho phép điện áp fiuctuations | +/-10% |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | Theo chỉ thị EMC của EU Theo chỉ thị hạ áp của EU |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 0 - Không có ứng suất ăn mòn |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...60 °C |
| Độ ẩm không khí tương đối | 0 - 90% |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 Ở trạng thái đã lắp |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...50 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 300 g |
| Điện điều khiển | Fieldbus |
| Đóng cắt logic cho ngõ vào | PNP (positive switching) |
| Kiểu kết nối điện | Via CPX |
| Addressing dải | 1 ... 31 (0) Set using AS-Interface addressing device |
| Điện cách ly fififieldbus giao diện | Optocoupler |
| LED hiển thị, bus-specific | AS-i: AS-Interface operation Aux/Pwr: AS-Interface power supply Fault: AS-Interface error |
| LED hiển thị, product-specific | 0 ... 7: Switching status of inputs 12/14: switching status of valves (on valve) |
| Nhận dạng sản phẩm | ID1=Fh ID2=Eh |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR PUR |
| Vật liệu thân vỏ | PA |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |