Linh kiện Festo - Bus node CPX-FB33 (Mã 548755)

Part Number 548755

CPX-FB33

Linh kiện Festo - Bus node CPX-FB33 (Mã 548755)

Bus node · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Giao thức PROFINET IRT PROFINET RT
Kích thước R x D x C (including interlinking block) 50 mm x 107 mm x 50 mm
Trọng lượng sản phẩm 280 g
Nhiệt độ môi trường -5 ... 50 °C
Nhiệt độ lưu kho -20 ... 70 °C
Cấp bảo vệ điện IP65 IP67
Cấp chống ăn mòn CRC 0 - Không có ứng suất ăn mòn
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc
Product-specific LED hiển thị M: Modify, parameterisation PL: load supply PS: Electronics supply, sensor supply SF: system error
Bus-specific LED hiển thị M/P: Maintenance/PROFIenergy NF: Network error TP1: network active, port 1 TP2: network active, port 2
Device-specific chẩn đoán Channel và module-oriented diagnostics Undervoltage modules Diagnostics memory
Điều khiển elements DIL switches Optional memory card
Fififieldbus giao diện 2x socket, M12x1, 4-pin, D-coded
Tối đa địa chỉ thể tích cho ngõ vào 64 Byte
Tối đa địa chỉ thể tích cho ngõ ra 64 Byte
Tham số configuring Diagnostics behaviour Fail-safe reaction Forcing of channels Signal setup System parameters
Baud lưu lượng 100 Mbit/s
Configuration gối đỡ GSDML file
Chức năng bổ sung Acyclic data access via fieldbus Acyclic data access via Ethernet Fast Start Up (FSU) Channel-oriented diagnostics via fieldbus Start-up parameterisation in normal text via fieldbus System status can be represented using process data Additional diagnostics interface for operator units
Điện áp làm việc dải DC 18 ... 30 V
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Intrinsic dòng tiêu thụ tại điện áp làm việc Typ. 120 mA

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f