Linh kiện Festo - Bus node CPX-M-FB35 (Mã 548749)

Part Number 548749

CPX-M-FB35

Linh kiện Festo - Bus node CPX-M-FB35 (Mã 548749)

Bus node · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Giao thức PROFINET IRT PROFINET RT
Kích thước R x D x C (including interlinking block) 50 mm x 107 mm x 80 mm
Trọng lượng sản phẩm 280 g
Nhiệt độ môi trường -5 ... 50 °C
Nhiệt độ lưu kho -20 ... 70 °C
Cấp bảo vệ điện IP65 IP67
Cấp chống ăn mòn CRC 0 - Không có ứng suất ăn mòn
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc
Product-specific LED hiển thị M: Modify, parameterisation PL: load supply PS: Electronics supply, sensor supply SF: system error
Bus-specific LED hiển thị M/P: Maintenance/PROFIenergy NF: Network error TP1: network active, port 1 TP2: network active, port 2
Device-specific chẩn đoán Channel và module-oriented diagnostics Undervoltage modules Diagnostics memory
Điều khiển elements DIL switches Optional memory card
Fififieldbus giao diện 2x SCRJ push-pull socket, AIDA
Tối đa địa chỉ thể tích cho ngõ vào 64 Byte
Tối đa địa chỉ thể tích cho ngõ ra 64 Byte
Tham số configuring Diagnostics behaviour Fail-safe reaction Forcing of channels Signal setup System parameters
Baud lưu lượng 100 Mbit/s
Configuration gối đỡ GSDML file
Chức năng bổ sung Acyclic data access via fieldbus Acyclic data access via Ethernet Fast Start Up (FSU) Channel-oriented diagnostics via fieldbus Start-up parameterisation in normal text via fieldbus System status can be represented using process data Additional diagnostics interface for operator units
Điện áp làm việc dải DC 18 ... 30 V
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Intrinsic dòng tiêu thụ tại điện áp làm việc Typ. 150 mA

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f