Part Number 547862
SMT-10G-PS-24V-E-2
Cảm biến tiệm cận Festo SMT-10G-PS-24V-E-2 (Mã 547862)
Proximity sensor · Cảm biến
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Thiết kế kết cấu | For C-slot |
|---|---|
| Dựa trên tiêu chuẩn | EN 60947-5-2 |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | RCM c UL us - Listed (Oil) |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions |
| Cơ quan cấp chứng chỉ | UL E232949 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Instructions on use | https://www.festo.com/Drive-Sensor-Overview |
| Đại lượng đo | Position |
| Measuring principle | Magneto-resistive |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...70 °C |
| Độ lặp lại chính xác | 0.2 mm |
| Ngõ ra chuyển mạch (Output) | PNP |
| Chức năng tiếp điểm đóng ngắt | N/O contact |
| Switch-on time | 1 ms |
| Switch-off time | 1 ms |
| Tần số đóng ngắt tối đa | 150 Hz |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 100 mA |
| Max. switching capacity DC | 2.8 W |
| Voltage drop | 2 V |
| Inductive protective circuit | Adapted to MZ, MY, ME coils |
| Off-state current | 0.01 mA |
| Định mức dòng điện ngắn mạch | Yes |
| Overload protection | Yes |
| Rated operational voltage DC | 24 V |
| Dải điện áp hoạt động DC | 10 V...30 V |
| Residual ripple | 10% |
| Bảo vệ đảo cực | For all electrical connections |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Cable |
| Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm | Open end |
| Kết nối điện 1, số chân / lõi dây | 3 |
| Connection outlet orientation | Lateral |
| Test conditions cable | Bending strength: to Festo standard Test conditions on request Torsional strength: > 300,000 cycles, ±270°/0.1 m Energy chain: > 5 million cycles, bending radius 28 mm |
| Chiều dài dây cáp | 2.5 m |
| Đặc tính dây cáp | Suitable for energy chains/robot applications |
| Cable sheath colour | Grey |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PU) |
| Wire ends | Wire ferrule |
| Kiểu gá lắp | Clamped in C-slot Inserted into the slot lengthwise |
| Max. tightening torque | 0.6 Nm |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Trọng lượng sản phẩm | 30 g |
| Housing colour | Black |
| Vật liệu thân vỏ | Aluminium Reinforced PA High-alloy stainless steel |
| Switching status indication | Yellow LED |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -5 °C...70 °C |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 IP68 |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion | Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a) |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Element installed statically, no meaningful evaluation possible according to ISO 14644-1 |