Van điều áp tỷ lệ Festo VPPM-8-NPT (Mã 546954)

Part Number 546954

VPPM-8-NPT

Van điều áp tỷ lệ Festo VPPM-8-NPT (Mã 546954)

Proportional-pressure regulator · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Nominal size, supply 8 mm
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Nguyên lý làm kín Soft
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Thiết kế kết cấu Piloted diaphragm regulator
Định mức dòng điện ngắn mạch For all electrical connections
Safety instructions Safety position VPPM: if the power supply cable is interrupted, output pressure is maintained unregulated.
Bảo vệ đảo cực For all electrical connections
Kiểu hồi vị (Reset) Lò xo cơ học
Kiểu điều khiển phụ trợ (Pilot) Điều khiển gián tiếp (Pilot)
Chức năng van 3-way proportional pressure regulator
Display type Back-lit LCD LED
Dải điều áp 0.02 bar...10 bar
Áp suất đầu vào 1 0 bar...11 bar 0 MPa...1.1 MPa
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 450 l/min...2750 l/min
Dải điện áp hoạt động DC 21.6 V...26.4 V
Max. current consumption 300 mA
Chu kỳ làm việc (Duty cycle) 100%
Max. electrical power consumption 7 W
Residual ripple 10%
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Lubricated operation not possible
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Listed (Oil)
KC mark KC-EMV
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions
Certicate issuing authority UL E322346
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ môi chất 10 °C...50 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Nhiệt độ môi trường 0 °C...60 °C
Trọng lượng sản phẩm 560 g
Linearity 1 %FS
Hysteresis 0.5 %FS
Reproducibility 0.5 %FS
Total accuracy 1.25 %FS
Temperature cooefficient 0.04 %/K
Repetition accuracy FS 0.5 %
Kiểu kết nối điện 8-pin M12 Plug Via E-box
Kiểu gá lắp Either: With through-hole With accessories
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 1/4 NPT
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 1/4 NPT
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 1/4 NPT
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu thân vỏ Wrought aluminium alloy anodised

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f