Part Number 546953
VPPM-6-NPT
Van điều áp tỷ lệ Festo VPPM-6-NPT (Mã 546953)
Proportional-pressure regulator · Bộ lọc và điều áp
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Nominal size, supply | 6 mm |
|---|---|
| Kiểu tác động / điều khiển | Điện |
| Nguyên lý làm kín | Soft |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Thiết kế kết cấu | Piloted diaphragm regulator |
| Định mức dòng điện ngắn mạch | For all electrical connections |
| Safety instructions | Safety position VPPM: if the power supply cable is interrupted, output pressure is maintained unregulated. |
| Bảo vệ đảo cực | For all electrical connections |
| Kiểu hồi vị (Reset) | Lò xo cơ học |
| Kiểu điều khiển phụ trợ (Pilot) | Điều khiển gián tiếp (Pilot) |
| Chức năng van | 3-way proportional pressure regulator |
| Display type | Back-lit LCD LED |
| Dải điều áp | 0.02 bar...10 bar |
| Áp suất đầu vào 1 | 0 bar...11 bar 0 MPa...1.1 MPa |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) | 380 l/min...1400 l/min |
| Dải điện áp hoạt động DC | 21.6 V...26.4 V |
| Max. current consumption | 300 mA |
| Chu kỳ làm việc (Duty cycle) | 100% |
| Max. electrical power consumption | 7 W |
| Residual ripple | 10% |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Lubricated operation not possible |
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | RCM c UL us - Listed (Oil) |
| KC mark | KC-EMV |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions |
| Certicate issuing authority | UL E322346 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ môi chất | 10 °C...50 °C |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 |
| Nhiệt độ môi trường | 0 °C...60 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 400 g |
| Linearity | 1 %FS |
| Hysteresis | 0.5 %FS |
| Reproducibility | 0.5 %FS |
| Total accuracy | 1.25 %FS |
| Temperature cooefficient | 0.04 %/K |
| Repetition accuracy FS | 0.5 % |
| Kiểu kết nối điện | 8-pin M12 Plug Via E-box |
| Kiểu gá lắp | Either: With through-hole With accessories |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | 1/8 NPT |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | 1/8 NPT |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 3 | 1/8 NPT |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Vật liệu thân vỏ | Wrought aluminium alloy anodised |