Part Number 546799
SME-8M-DO-24V-K-7
Cảm biến tiệm cận Festo SME-8M-DO-24V-K-7 (Mã 546799)
Proximity sensor · Cảm biến
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | RCM c UL us - Listed (Oil) |
|---|---|
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU EMC Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions |
| Special characteristics | Oil-resistant |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Instructions on use | https://www.festo.com/Drive-Sensor-Overview |
| Measuring principle | Magnetic reed |
| Nhiệt độ môi trường | -40 °C...70 °C |
| Ngõ ra chuyển mạch (Output) | Contacting, bipolar |
| Chức năng tiếp điểm đóng ngắt | N/C contact |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 80 mA |
| Max. output current using mounting kits | 80 mA |
| Max. switching capacity AC | 2.4 VA |
| Max. switching capacity DC | 2.4 W |
| Max. switching capacity DC using mounting kits | 2.4 W |
| Max. switching capacity AC using mounting kits | 2.4 VA |
| Voltage drop | 4.25 V |
| Định mức dòng điện ngắn mạch | No |
| Overload protection | No |
| Operational voltage range AC | 5 V...30 V |
| Dải điện áp hoạt động DC | 5 V...30 V |
| Bảo vệ đảo cực | No |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Cable |
| Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm | Open end |
| Kết nối điện 1, số chân / lõi dây | 3 |
| Connection outlet orientation | In-line |
| Test conditions cable | Bending strength: to Festo standard Test conditions on request Energy chain: > 5 million cycles, bending radius 75 mm |
| Chiều dài dây cáp | 7.5 m |
| Đặc tính dây cáp | Standard/suitable for energy chains |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PUR) |
| Kiểu gá lắp | Screw-clamped Insertable in the slot from above |
| Trọng lượng sản phẩm | 87.1 g |
| Vật liệu thân vỏ | Reinforced PA High-alloy stainless steel |
| Switching status indication | Yellow LED |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -5 °C...70 °C |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 IP68 |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Element installed statically, no meaningful evaluation possible according to ISO 14644-1 |