Đế van cắm phích (cụm van tích hợp) Festo MPA-ASI-VI (Mã 546279)

Part Number 546279

MPA-ASI-VI

Đế van cắm phích (cụm van tích hợp) Festo MPA-ASI-VI (Mã 546279)

Valve terminal · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Electrical control AS-i
Electrical I/O system Yes
Terminal type 32
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Nhiệt độ môi chất -5 °C...50 °C
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...40 °C
Độ ẩm không khí tương đối Max. 90% at 40 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP67
Cấp chống ăn mòn CRC 0 - No corrosion stress
Áp suất hoạt động -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar
Áp suất điều khiển (Pilot) 0.3 MPa...0.8 MPa 3 bar...8 bar
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 Class 5 according to ISO 14644-1
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive To EU Explosion Protection Directive (ATEX) In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK EX instructions To UK RoHS instructions
KC mark KC-EMV
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Recognised (Oil)
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 1 (UKEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (UKEX)
Phân nhóm ATEX khí II 3G
Explosion protection certication outside the EU EPL Db (GB) EPL Gb (GB)
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí Ex ec IIC T4 Gc X
Nhiệt độ môi trường phòng nổ -5°C <= Ta <= +50°C
Cơ quan cấp chứng chỉ MH19482
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Valve terminal structure Modular, valve sizes can be mixed
Số vị trí van tối đa 8
Max. number of pressure zones 3
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Chức năng van 2/2-way, single solenoid, closed 2x3/2 closed monostable 2x3/2 open monostable 2x3/2-way, open/closed, monostable 3/2-way, single solenoid, closed 3/2-way, single solenoid, open 5/2-way, double solenoid 5/2-way, single solenoid 5/3-way, pressurised 5/3 exhausted 5/3-way, closed
Thiết kế kết cấu Piston gate valve Poppet valve with spring return
Kích cỡ van 10 mm 14 mm 20 mm
Đường cấp khí điều khiển (Pilot) External Internal
Max. standard nominal ow rate 360 l/min at 10 mm 550 l/min at 14 mm 700 l/min at 20 mm
Phù hợp môi trường chân không Yes
Cổng làm việc khí nén M7 G1/8 QS-4 QS-6 QS-8 QS-3/16 QS-1/4 QS-5/16
Hiển thị trạng thái tín hiệu LED
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Permissible voltage uctuations +/-25%

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f