Bộ xử lý khí nén kết hợp Festo MSB6-1/2 (Mã 542270)

Part Number 542270

MSB6-1/2

Bộ xử lý khí nén kết hợp Festo MSB6-1/2 (Mã 542270)

Service unit combination · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước 6
Dòng sản phẩm (Series) MS
Khóa cơ cấu chấp hành / Núm xoay Núm xoay có nấc giữ, có thể khóa bằng phụ kiện
Vị trí lắp đặt Vertical +/-5°
Cấp độ lọc 40 µm
Bộ xả nước ngưng tụ Manual, rotating
Thiết kế kết cấu Branching module On/off valve Filter regulator with pressure gauge
Chức năng bộ điều áp Output pressure constant With primary pressure compensation With secondary exhausting With return ow function
Khung bảo vệ cốc lọc Khung bảo vệ cốc lọc bằng nhựa
Đồng hồ đo áp (Analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (Digital) Kèm đồng hồ đo áp suất
Áp suất hoạt động 0.8 bar...18 bar
Dải điều áp 0.5 bar...12 bar
Standard nominal ow rate (standardised to DIN 1343) 4500 l/min
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ lưu kho -10 °C...60 °C
Phù hợp tiếp xúc thực phẩm Xem thông tin vật liệu bổ sung
Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Nhiệt độ môi chất -10 °C...60 °C
Nhiệt độ môi trường -10 °C...60 °C
Trọng lượng sản phẩm 2000 g
Kiểu gá lắp With accessories
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G1/2
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1/2
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 G1/2
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc
Vật liệu cốc lọc Makrolon®

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f