Part Number 541680
MS12-LR-G-PO
Bộ điều áp Festo MS12-LR-G-PO (Mã 541680)
Pressure regulator · Bộ lọc và điều áp
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 12 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm (Series) | MS |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Thiết kế kết cấu | Diaphragm regulator |
| Chức năng bộ điều áp | Áp suất đầu ra không đổi, có bù áp sơ cấp, có xả áp thứ cấp, có chức năng dòng hồi lưu |
| Đồng hồ đo áp (Analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (Digital) | Kèm đồng hồ đo áp suất |
| Áp suất hoạt động | 0.08 MPa...2.1 MPa 0.8 bar...21 bar |
| Dải điều áp | 0.5 bar...16 bar |
| Độ trễ áp suất tối đa | 0.04 MPa 0.4 bar 5.8 psi |
| Flow rate of secondary exhaust | 600 l/min |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) | 13000 l/min...22000 l/min |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4], Khí trơ |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ lưu kho | -10 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi chất | -10 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 4000 g |
| Kiểu gá lắp | Either: Inline installation With mounting bracket |
| Cổng khí điều khiển 12 | G1/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | Sub-base |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | Sub-base |
| Material covering | PA |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Material underneath cover | Hợp kim nhôm rèn |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Material spring | Spring steel |
| Vật liệu thân vỏ | Nhôm đúc |
| Vật liệu màng chắn | NBR |
| Material valve stem | Wrought aluminium alloy NBR High-alloy stainless steel |