Part Number 540662
GRLSA-1/4-QS-8
Van khí nén Festo GRLSA-1/4-QS-8 (Mã 540662)
One-way flow control valve · Ống khí và cút nối
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Chức năng van | Exhaust air one-way flow control function |
|---|---|
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | QS-8 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G1/4 |
| Kiểu tác động / điều khiển | Manual |
| Điều chỉnh component | Hexagon socket |
| Kiểu gá lắp | Screw-in |
| Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng trong lưu lượng điều khiển hướng | 0 l/min...450 l/min |
| Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng trong blocked hướng | 390 l/min...570 l/min |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ | 0.2 bar...10 bar |
| Tiêu chuẩn fllưu lượng trong lưu lượng điều khiển hướng 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) | 0 l/min...700 l/min |
| Tiêu chuẩn fllưu lượng trong một chiều hướng 0.6->0 MPa (6->0 bar, 87->0 psi) | 820 l/min...930 l/min |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Độ phù hợp phòng sạch theo ISO 14644-14 | Class 4 according to ISO 14644-1 |
| Nhiệt độ lưu kho | -10 °C...40 °C |
| Nhiệt độ môi chất | -10 °C...60 °C |
| Mô-men xoắn danh định | 11 Nm |
| Dung sai mô-men siết danh định | ±10% |
| Trọng lượng sản phẩm | 34.8 g |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu rỗng bu lông | Wrought aluminium alloy anodised |
| Vật liệu vòng tháo ống | POM |
| Vật liệu adjusting vít | Reinforced PA |
| Vật liệu xoay cút nối | Die-cast zinc |