Linh kiện Festo - connecting cable KVI-CP-3-WS-WD-0,25 (Mã 540327)

Part Number 540327

KVI-CP-3-WS-WD-0,25

Linh kiện Festo - connecting cable KVI-CP-3-WS-WD-0,25 (Mã 540327)

connecting cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Chức năng bổ sung Contact 3 of socket 1 mm leading
Ký hiệu cáp Kèm phụ kiện
Tần số kết nối 500
Trọng lượng sản phẩm 33.6 g
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Tròn
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Ổ cắm
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Góc
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M9x0.5
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 5
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 5
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp Khóa kiểu vặn
Kết nối điện 2, chức năng Phía điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu Tròn
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Phích cắm
Kết nối điện 2, đầu ra cáp Góc
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối M9x0.5
Kết nối điện 2, số cực/lõi 5
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 5
Kết nối điện 2, kiểu gá lắp Khóa kiểu vặn
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...30 V
Dòng định mức at 40° C 1.6 A
Ghi chú về cho phép dòng điện tải tại 40°C 2.3 A for 0.34 mm² 3.6 A for 0.49 mm²
Khả năng chống xung sét / quá áp 1.5 kV
Che chắn (che chắn) Có
Chiều dài dây cáp 0.25 m
Đặc tính dây cáp Phù hợp xích dẫn cáp
Điều kiện thử cáp Điều kiện thử theo yêu cầu
Bán kính uốn, cáp chuyển động 75 mm
Đường kính cáp 5.5 mm
Cấu trúc cáp 2 x 0.25 mm² + 2 x 0.34 mm² + 0.49 mm²
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.25 mm² 0.34 mm² 0.49 mm²
Cấp bảo vệ (IP) IP65 IP67
Ghi chú cấp bảo vệ Ở trạng thái đã lắp
Nhiệt độ môi trường -20 °C...80 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -5 °C...80 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn RoHS của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) 1
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Ứng suất ăn mòn thấp
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Màu vỏ bọc cáp Light grey
Vật liệu thân vỏ PA PBT TPE-U(PUR)
Màu vỏ Đen
Vật liệu kiểu vặn lock Đồng thau mạ niken
Vật liệu tiếp điểm điện Gold-plated bronze Gold-plated brass
Vật liệu vỏ cách điện TPE-U(PUR)

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f