Tay kẹp song song Festo HGP-16-A-B-SSK (Mã 539636)

Part Number 539636

HGP-16-A-B-SSK

Tay kẹp song song Festo HGP-16-A-B-SSK (Mã 539636)

Parallel gripper · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước 16
Stroke per gripper jaws 5 mm
Max. replacement accuracy 0.2 mm
Repetition accuracy, gripper 0.04 mm
Số chấu gắp 2
Drive system Khí nén
Vị trí lắp đặt optional
Nguyên lý hoạt động Tác động kép
Chức năng tay gắp Parallel
Gripper force back-up Không có
Thiết kế kết cấu Lever
Cảm biến vị trí Bằng cảm biến tiệm cận
Áp suất hoạt động 2 bar...8 bar
Max. operating frequency of gripper 4 Hz
Min. opening time at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 44 ms
Min. closing time at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 60 ms
Max. mass per external gripper finger 40 g
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Low corrosion stress
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Cấp bảo vệ (IP) IP54
Nhiệt độ môi trường 5 °C...60 °C
Total gripping force, opening, 0.6MPa (6bar, 87 psi) 140 N
Total gripping force, closing, 0.6MPa (6bar, 87 psi) 160 N
Gripper force per gripper jaw, opening, 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 70 N
Gripper force per gripper jaw, closing, 0.6 MPa (6 bar, 87 psi) 80 N
Mô-men quán tính khối lượng 0.47 kgcm²
Max. force on gripper jaw Fz static 90 N
Max. torque at gripper Mx static 3.3 Nm
Max. torque at gripper My static 3.3 Nm
Max. torque at gripper Mz static 3.3 Nm
Trọng lượng sản phẩm 197 g
Kiểu gá lắp Via female thread and centring sleeve Via through-hole and centring sleeve
Cổng kết nối khí nén M3
Ghi chú vật liệu RoHS-compliant
Material cover cap TPV
Vật liệu thân vỏ Hard anodised wrought aluminium alloy
Material gripper jaws Thép hợp kim cao

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f