Van khí nén Festo CPV10-EX-VI (Mã 539506)

Part Number 539506

CPV10-EX-VI

Van khí nén Festo CPV10-EX-VI (Mã 539506)

Valve manifold assembly · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Điện điều khiển Individual connection
Terminal kiểu 10
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Nhiệt độ môi chất -5 °C...50 °C
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...40 °C
Cấp bảo vệ (IP) Plug sockets IP50 Valve terminal IP55
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Low corrosion stress 2 - Moderate corrosion stress
Áp suất hoạt động 0 MPa...1 MPa 0 bar...10 bar
Áp suất điều khiển (pilot) 0.3 MPa...0.8 MPa 3 bar...8 bar
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU Explosion Protection Directive (ATEX) In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK EX instructions To UK RoHS instructions
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ c UL us - Được công nhận (Dầu)
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 1 (ATEX) Zone 1 (CN) Zone 1 (IEC-EX) Zone 1 (UKEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 21 (CN) Zone 21 (IEC-EX) Zone 21 (UKEX) Zone 22 (ATEX)
Phân nhóm ATEX khí II 2G
Phân nhóm ATEX bụi II 2D
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí Ex ib IIC T4 Gb
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho bụi Ex ib IIIC T100°C Db
Nhiệt độ môi trường phòng nổ Pi 0.76W: -5°C <= Ta <= +50°C Pi 0.93W: -5°C <= Ta <= +40°C
Cơ quan cấp chứng chỉ CCCEx 2020322307000857 IBExU12ATEX1110X IECEx IBE13.0046X German Technical Control Board (TÜV) 21 UKEX 7013 X
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Van terminal cấu trúc Fixed grid
Số vị trí van tối đa 8
Tối đa số áp suất zones 2
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Chức năng van 2x2/2 closed monostable 2x2/2-way, open/closed, monostable 2x3/2 closed monostable 2x3/2 open monostable 2x3/2-way, open/closed, monostable 5/2-way, double solenoid 5/2-way, single solenoid 5/3-way, closed
Thiết kế kết cấu Van cửa piston
Nguyên lý làm kín Soft
Kích cỡ van 10 mm
Đường cấp khí điều khiển (pilot) External Internal
Tối đa tiêu chuẩn danh định fllưu lượng 400 l/min at 10 mm
Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng (theo DIN 1343) 400 l/min
Kích cỡ danh định 4 mm
Phù hợp môi trường chân không No
Cổng làm việc khí nén M7 QS-4 QS-6
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 Common line
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 M7
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 Common line
Cổng kết nối khí nén, cổng 4 M7
Cổng khí điều khiển 12/14 Common line
Cổng xả khí điều khiển 82/84 Common line
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Yêu cầu dòng tiêu thụ 0.016 A

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f