Van khí nén Festo VTSA-FB (Mã 539217)

Part Number 539217

VTSA-FB

Van khí nén Festo VTSA-FB (Mã 539217)

Valve terminal · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Điện điều khiển Ethernet Fieldbus Integrated controller
Điện I/O hệ Yes
Terminal kiểu 44
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...60 °C
Độ ẩm không khí tương đối 0 - 90%
Cấp bảo vệ (IP) IP65 NEMA 4
Cấp chống ăn mòn CRC 0 - No corrosion stress
Áp suất hoạt động -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar
Áp suất điều khiển (pilot) 0.3 MPa...1 MPa 3 bar...10 bar
Áp suất hoạt động cho van terminal với trong pilot khí cấp 0.3 MPa...1 MPa 3 bar...10 bar
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU EMC Directive To EU Explosion Protection Directive (ATEX)
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK instructions for EMC To UK RoHS instructions
Dấu KC KC-EMV
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ BIA C-Tick c UL us - Recognised (Oil)
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 2 (ATEX)
Phân nhóm ATEX khí II 3G
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí Ex nA IIC T3 X Gc
Nhiệt độ môi trường phòng nổ -5°C <= Ta <= +50°C
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Van terminal cấu trúc Modular, valve sizes can be mixed
Số vị trí van tối đa 32
Tối đa số áp suất zones 32
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Chức năng van 2x2/2 closed monostable 2x3/2 closed monostable 2x3/2 open monostable 2x3/2-way, open/closed, monostable 5/2-way, double solenoid 5/2-way, bistable, dominant 5/2-way, single solenoid 5/2-way, monostable, safety function 5/3-way, pressurised 5/3 exhausted 5/3-way, closed 5/3-way, port 2 pressurised, 4 exhausted
Thiết kế kết cấu Van cửa piston
Kích cỡ van 18 mm 26 mm 42 mm 52 mm 65 mm
Đường cấp khí điều khiển (pilot) External Internal
Tối đa tiêu chuẩn danh định fllưu lượng 550 l/min at 18 mm 1100 l/min at 26 mm 1300 l/min at 42 mm 2900 l/min at 52 mm 4000 l/min at 65 mm
Phù hợp môi trường chân không Yes
Chức năng xả khí Via throttle plate
Cổng làm việc khí nén G1/8 G1/4 G3/8 G1/2 QS-6 QS-8 QS-10 QS-12 QS-14 QS-16
Hiển thị trạng thái tín hiệu LED
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Dao động điện áp cho phép +/-10%

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f