Van khí nén Festo VMPA2-M1H-B-PI (Mã 537954)

Part Number 537954

VMPA2-M1H-B-PI

Van khí nén Festo VMPA2-M1H-B-PI (Mã 537954)

Solenoid valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Chức năng van 5/3-way, pressurised
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Kích cỡ van 20 mm
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 450 l/min
Điện áp hoạt động 24 V DC
Áp suất hoạt động -0.09 MPa...1 MPa -0.9 bar...10 bar
Thiết kế kết cấu Van cửa piston
Kiểu hồi vị (reset) Lò xo cơ học
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ c UL us - Được công nhận (Dầu)
Cấp bảo vệ (IP) IP65 To IEC 60529
Nguyên lý làm kín Soft
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Nút gạt / vận hành bằng tay Có chốt giữ và Nhấn nhả
Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) Điều khiển gián tiếp (Pilot)
Chiều dòng chảy Reversible
Độ chồng van (lap) Overlap
Hiển thị trạng thái tín hiệu Yes
Áp suất điều khiển (pilot) 0.3 MPa...0.8 MPa 3 bar...8 bar
Phù hợp môi trường chân không Yes
Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng với QS-8 450 l/min
Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng với QS-10 550 l/min
Thời gian tắt / đóng van 46 ms
Thời gian bật / mở van 11 ms
Thời gian đảo chiều đóng cắt 23 ms
Xung kiểm tra dương tối đa với tín hiệu 0 400 µs
Xung kiểm tra âm tối đa với tín hiệu 1 900 µs
Dao động điện áp cho phép +/-25%
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục)
Khả năng chống rung Transport application test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6
Khả năng chống sốc / va đập Shock test with severity level 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Low corrosion stress
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...40 °C
Nhiệt độ môi chất -5 °C...50 °C
Độ ẩm không khí tương đối Max. 90% at 40 °C
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Mô-men siết tối đa khi lắp van 0.65 Nm
Trọng lượng sản phẩm 100 g
Kiểu gá lắp With through-hole
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f