Part Number 537823
SOEL-RTD-Q50-PP-S-7L
Cảm biến khoảng cách Festo SOEL-RTD-Q50-PP-S-7L (Mã 537823)
distance sensor · Cảm biến
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Thiết kế kết cấu | Block design |
|---|---|
| Tiêu chuẩn phê duyệt | RCM Mark c UL us - Listed (OL) |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | to EU directive for EMC |
| Ghi chú vật liệu | Không chứa đồng và PTFE |
| Đại lượng đo | Travel |
| Measuring principle | Optoelectronic |
| Measurement method | Distance sensor |
| Type of light | Laser Red |
| Max. spot diameter | 2x4 mm |
| Working range | 80 ... 300 mm |
| Nhiệt độ môi trường | 0 ... 45 °C |
| Reference material | 18 % |
| Travel resolution | 0.3 mm |
| Switch output | PNP |
| Chức năng tiếp điểm đóng ngắt | Antivalent |
| Tần số đóng ngắt tối đa | 1,000 Hz |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 100 mA |
| Voltage drop | <= 2.4 V |
| Analogue output | 4 - 20 mA |
| Short circuit strength | Pulsing |
| Operating voltage range DC | 16 ... 30 V |
| Residual ripple | 10 % |
| Idle current | 40 mA |
| Polarity protected | for all electrical connections |
| Kiểu kết nối điện | Plug M12x1 8-pin |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PUR) |
| Kích thước | 50x50x17 mm |
| Kiểu gá lắp | with through hole |
| Trọng lượng sản phẩm | 42 g |
| Vật liệu thân vỏ | ABS |
| Ready status display | Green LED |
| Operating status display | LED |
| Setting options | Teach-In Teach-in via electrical connection |
| Setting range lower limit | 80 mm |
| Upper limit of adjustment range | 300 mm |
| Nhiệt độ môi trường khi lắp cáp linh hoạt | 0 ... 45 °C |
| Cấp bảo vệ điện | IP67 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 4 - Very high corrosion stress |
| Laser protection class | 1 |