Part Number 537736
SOEL-RT-Q20-PP-K-2L-TI
Cảm biến quang thu phát chung Festo SOEL-RT-Q20-PP-K-2L-TI (Mã 537736)
diffuse sensor · Cảm biến
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Thiết kế kết cấu | Block design |
|---|---|
| Phù hợp tiêu chuẩn | EN 60947-5-2 |
| Tiêu chuẩn phê duyệt | RCM Mark c UL us - Listed (OL) |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | to EU directive for EMC |
| Ghi chú vật liệu | Không chứa đồng và PTFE |
| Đại lượng đo | Position |
| Measuring principle | Optoelectronic |
| Measurement method | Diffuse reflection sensor |
| Type of light | Laser Red |
| Max. spot diameter | 0.7 mm in focus |
| Working range | 40 ... 150 mm |
| Nhiệt độ môi trường | -20 ... 60 °C |
| Switch output | PNP |
| Chức năng tiếp điểm đóng ngắt | Switchable |
| Tần số đóng ngắt tối đa | 4,000 Hz |
| Dòng điện đầu ra tối đa | 100 mA |
| Voltage drop | <= 2.4 V |
| Short circuit strength | Pulsing |
| Operating voltage range DC | 10 ... 30 V |
| Residual ripple | 10 % |
| Idle current | 25 mA |
| Polarity protected | for all electrical connections |
| Kiểu kết nối điện | Cable 4-core |
| Chiều dài dây cáp | 2 m |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PUR) |
| Kích thước | 20x32x12 mm |
| Kiểu gá lắp | with through hole |
| Trọng lượng sản phẩm | 36 g |
| Vật liệu thân vỏ | ABS |
| Operating status display | Yellow LED |
| Operating reserve display | Green LED |
| Setting options | Teach-In Teach-in via electrical connection |
| Setting range lower limit | 10 mm |
| Upper limit of adjustment range | 150 mm |
| Nhiệt độ môi trường khi lắp cáp linh hoạt | -5 ... 60 °C |
| Cấp bảo vệ điện | IP67 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 4 - Very high corrosion stress |
| Laser protection class | 2 |