Bộ xử lý khí Festo FRC-1/4-DB-7-5M-MINI-H (Mã 537660)

Part Number 537660

FRC-1/4-DB-7-5M-MINI-H

Bộ xử lý khí Festo FRC-1/4-DB-7-5M-MINI-H (Mã 537660)

Service unit · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước Mini
Chiều rộng 88 mm
Dòng sản phẩm (Series) DB
Khóa cơ cấu chấp hành / Núm xoay Rotary knob with detent
Vị trí lắp đặt Vertical +/-5°
Bộ xả nước ngưng tụ Semi-automatic
Thiết kế kết cấu Filter/Closed-loop controller/lubricator
Cấp độ lọc 5 µm
Chức năng bộ điều áp With secondary venting With return ow function
Đồng hồ đo áp (analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (số) Kèm đồng hồ đo áp suất
Áp suất hoạt động 0.15 MPa...1 MPa 1.5 bar...10 bar
Dải điều áp 0.5 bar...7 bar
Áp suất đầu vào 1 1.5 bar...10 bar
Độ trễ áp suất tối đa 0.5 bar
Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng (theo DIN 1343) 550 l/min
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:-:-] Inert gases
Dầu được phê duyệt Festo special oil in 1 litre containers Order code: 152 811 OFSW-32 ARAL Vitam GF 32 BP Energol HLP 32 ESSO Nuto H 32 MOBIL DTE 24 SHELL Tellus Oil DO 32 Range of viscosity 32 mm²/s at 40°C Viscosity range 32 mm2/s (cSt) at 40°C
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Low corrosion stress
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra Compressed air to ISO 8573-1:2010 [6:8:-] Inert gases
Nhiệt độ môi chất -5 °C...50 °C
Độ nhớt dầu ISO VG 32
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Trọng lượng sản phẩm 300 g
Kiểu gá lắp Either: In-line installation With through-hole Via mounting bracket
Áp suất gauge kết nối G1/8
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G1/4
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1/4
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu quay núm POM
Vật liệu bộ lọc PE
Vật liệu thân vỏ PA-reinforced
Vật liệu cốc lọc PC

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f