Part Number 537273
DPA-40-10
Linh kiện Festo - Pressure booster DPA-40-10 (Mã 537273)
Pressure booster · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Đường kính piston | 40 mm |
|---|---|
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Thiết kế kết cấu | Twin-piston pressure booster |
| Đồng hồ đo áp (analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (số) | Chờ sẵn cổng G1/8 |
| Ngõ ra áp suất 2 | 0.45 MPa...1 MPa 4.5 bar...10 bar 65.25 psi...145 psi |
| Áp suất hoạt động | 0.25 MPa...0.8 MPa 2.5 bar...8 bar 36.25 psi...116 psi |
| Dải điều áp | 0.45 MPa...1 MPa 4.5 bar...10 bar 65.25 psi...145 psi |
| Áp suất đầu vào 1 | 2.5 bar...8 bar 0.25 MPa...0.8 MPa 36.25 psi...116 psi |
| Ghi chú về áp suất regulation dải | If the controller spring is tensioned to the maximum, the maximum output pressure can be exceeded by 40%. |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:3:4] |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Không vận hành được khi có bôi trơn |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ lưu kho | 5 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | 5 °C...60 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 1500 g |
| Kiểu gá lắp | Có ren trong |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | G1/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G1/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 3 | M7 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |