Part Number 537152
MS12-LF-G-CUV
Bộ lọc Festo MS12-LF-G-CUV (Mã 537152)
Filter · Bộ lọc và điều áp
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 12 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm (Series) | MS |
| Vị trí lắp đặt | Vertical +/-5° |
| Cấp độ lọc | 5 µm |
| Bộ xả nước ngưng tụ | Fully automatic Manual, non-detenting |
| Thiết kế kết cấu | Sintered lter with centrifugal separator |
| Khung bảo vệ cốc lọc | Integrated as metal bowl |
| Degree of condensate separation | 75 % |
| Áp suất hoạt động | 2 bar...12 bar |
| Standard nominal ow rate (standardised to DIN 1343) | 11500 l/min...14000 l/min |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:9:-] Inert gas |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Ester oil < 0.1mg/m³, according to ISO 8573-1:2010 [-:-:2] |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ lưu kho | 5 °C...60 °C |
| Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [6:8:4] |
| Nhiệt độ môi chất | 5 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | 5 °C...60 °C |
| Pore size | 5 µm |
| Service-life value | 1000 hrs |
| Trọng lượng sản phẩm | 7000 g |
| Kiểu gá lắp | Either: Inline installation With mounting bracket |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | Internal |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | Internal |
| Material covering | PA |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu bộ lọc | Sintered bronze |
| Vật liệu thân vỏ | Nhôm đúc |
| Vật liệu cốc lọc | Hợp kim nhôm rèn |
| Material screen | Makrolon® |