Bộ lọc điều áp Festo MS12-LFR-G-D7-EUV-LD-AS (Mã 537149)

Part Number 537149

MS12-LFR-G-D7-EUV-LD-AS

Bộ lọc điều áp Festo MS12-LFR-G-D7-EUV-LD-AS (Mã 537149)

Filter regulator · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước 12
Dòng sản phẩm (Series) MS
Khóa cơ cấu chấp hành / Núm xoay Núm xoay có nấc giữ, có thể khóa bằng phụ kiện
Vị trí lắp đặt Vertical +/-5°
Cấp độ lọc 40 µm
Bộ xả nước ngưng tụ Fully automatic Manual, non-detenting
Thiết kế kết cấu Filter regulator with pressure gauge Sintered lter with centrifugal separator With condensate drain With secondary exhausting Modular Piloted diaphragm regulator
Dung tích nước ngưng tối đa 400 ml
Chức năng bộ điều áp Output pressure constant With primary pressure compensation With secondary exhausting With return ow function
Khung bảo vệ cốc lọc Integrated as metal bowl
Degree of condensate separation 75 %
Đồng hồ đo áp (Analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (Digital) Kèm đồng hồ đo áp suất
Áp suất hoạt động 2 bar...12 bar
Dải điều áp 0.5 bar...12 bar
Độ trễ áp suất tối đa 0.4 bar
Flow rate of secondary exhaust 500 l/min
Standard nominal ow rate (standardised to DIN 1343) 12000 l/min...17000 l/min
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:-] Inert gas
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Ester oil < 0.1mg/m³, according to ISO 8573-1:2010 [-:-:2]
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ lưu kho -10 °C...60 °C
Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Nhiệt độ môi chất 5 °C...60 °C
Nhiệt độ môi trường 5 °C...60 °C
Pore size 40 µm
Trọng lượng sản phẩm 7000 g
Kiểu gá lắp Either: Inline installation With mounting bracket
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 Internal
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 Internal
Material covering PA
Material spin disc POM
Material lter carrier POM
Material sight glass metal bowl Makrolon®
Vật liệu bảng điều khiển Reinforced PA POM
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Material spring Spring steel
Vật liệu bộ lọc Sintered bronze
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc
Vật liệu màng chắn NBR
Vật liệu cốc lọc Hợp kim nhôm rèn
Material separating plate POM
Material valve stem Wrought aluminium alloy NBR High-alloy stainless steel
Material stabilization disc POM

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f