Part Number 536547
MS6-LRE-1/2-D7-PU-Z
Van điều áp điều khiển bằng điện Festo MS6-LRE-1/2-D7-PU-Z (Mã 536547)
Electrical pressure regulator · Bộ lọc và điều áp
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 6 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm (Series) | MS |
| Vị trí lắp đặt | Preferably vertical Any |
| Thiết kế kết cấu | Electrically adjustable pressure regulator |
| Short circuit strength | for all electrical connections |
| Chức năng bộ điều áp | Áp suất ngõ ra không đổi, có bù áp sơ cấp, có xả áp thứ cấp |
| Đồng hồ đo áp suất | Kèm đồng hồ đo áp suất |
| Áp suất hoạt động | 0.8 ... 20 bar |
| Dải điều áp | 0.5 ... 12 bar |
| Độ trễ áp suất tối đa | 0.25 bar |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn | 5,500 l/min |
| Analogue output | 0 - 10 V |
| Duration of control at 25°C | Max. 90 s |
| Type of inputs | Per IEC 61131-2 No electrical isolation |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Current consumption at nominal operating voltage | Max. 1 A |
| Current consumption | Max. 3.5 A at 24 VDC |
| Control duration/ interval ratio | 1:3 |
| Permissible voltage fluctuation | +/- 10 % |
| Môi chất làm việc | Compressed air in accordance with ISO8573-1:2010 [7:4:4] |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | to EU directive for EMC |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 |
| Nhiệt độ lưu kho | -10 ... 50 °C |
| Nhiệt độ môi chất | 0 ... 50 °C |
| Cấp bảo vệ điện | IP65 |
| Nhiệt độ môi trường | 0 ... 50 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 1,280 g |
| Analogue outputs, absolute accuracy at 25° C | ± 3% |
| Cable interface | Input: M12x1 plug, 5-pin Output: M8x1 plug, 3-pin |
| Kiểu gá lắp | Optional Line installation with accessories |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | G1/2 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G1/2 |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu thân vỏ | Nhôm đúc |
| Vật liệu màng chắn | NBR |