Part Number 535034
MS12-DE
Van khí nén Festo MS12-DE (Mã 535034)
Soft-start valve · Van điện từ
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Chức năng xả khí | Can be throttled |
|---|---|
| Kiểu tác động / điều khiển | Điện |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Nút gạt / vận hành bằng tay | Có chốt giữ và Nhấn nhả |
| Thiết kế kết cấu | Piston seat |
| Kiểu hồi vị (reset) | Lò xo cơ học |
| Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) | Điều khiển gián tiếp (Pilot) |
| Đường cấp khí điều khiển (pilot) | Internal |
| Chiều dòng chảy | Non-reversible |
| Chức năng van | 2/2 |
| Chỉ thị vị trí đóng cắt | With accessories |
| Áp suất hoạt động | 3 bar...16 bar |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) | 25000 l/min...42000 l/min |
| Chu kỳ làm việc (Duty chu kỳ) | 100% |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU Low Voltage Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK regulations for electrical equipment |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:-:-] |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ môi chất | -10 °C...50 °C |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...50 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 3800 g |
| Hiển thị trạng thái tín hiệu | With accessories |
| Kiểu gá lắp | Either: Inline installation With accessories |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu thân vỏ | Nhôm đúc |