Part Number 530268
MSB6-1/4-FRC5
Bộ xử lý khí nén kết hợp Festo MSB6-1/4-FRC5 (Mã 530268)
Service unit combination · Bộ lọc và điều áp
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Kích thước | 6 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm (Series) | MS |
| Khóa cơ cấu chấp hành / Núm xoay | Rotary knob with integrated lock |
| Vị trí lắp đặt | Vertical +/-5° |
| Bộ xả nước ngưng tụ | Manual, rotating |
| Thiết kế kết cấu | Filter regulator with pressure gauge Proportional standard mist lubricator |
| Cấp độ lọc | 40 µm |
| Chức năng bộ điều áp | Output pressure constant With primary pressure compensation With secondary exhausting With return ow function |
| Khung bảo vệ cốc lọc | Khung bảo vệ cốc lọc bằng nhựa |
| Đồng hồ đo áp (Analog) hoặc Màn hình hiển thị áp (Digital) | Kèm đồng hồ đo áp suất |
| Áp suất hoạt động | 1.5 bar...20 bar |
| Dải điều áp | 0.5 bar...12 bar |
| Standard nominal ow rate (standardised to DIN 1343) | 1900 l/min |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:4:-] Inert gas |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Có thể bôi trơn khi vận hành (sau đó bắt buộc phải duy trì bôi trơn liên tục) |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ lưu kho | -10 °C...60 °C |
| Phù hợp tiếp xúc thực phẩm | Xem thông tin vật liệu bổ sung |
| Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:-] |
| Nhiệt độ môi chất | -10 °C...60 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -10 °C...60 °C |
| Trọng lượng sản phẩm | 1495 g |
| Kiểu gá lắp | With accessories |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | G1/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G1/4 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |