Bộ lọc Festo MS4-LF (Mã 527695)

Part Number 527695

MS4-LF

Bộ lọc Festo MS4-LF (Mã 527695)

Filter · Bộ lọc và điều áp

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước 4
Dòng sản phẩm (Series) MS
Vị trí lắp đặt Vertical +/-5°
Cấp độ lọc 5 µm...40 µm
Bộ xả nước ngưng tụ Fully automatic Manual, non-detenting Manual, rotating Semi-automatic
Thiết kế kết cấu Sintered lter with centrifugal separator
Khung bảo vệ cốc lọc Plastic bowl guard Integrated as metal bowl
Degree of condensate separation 75 %
Áp suất hoạt động 0 bar...14 bar
Standard nominal ow rate (standardised to DIN 1343) 1000 l/min...1700 l/min
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ c UL us - Được công nhận (Dầu)
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị phòng chống cháy nổ Châu Âu (ATEX)
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo quy định phòng nổ UK EX
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 1 (ATEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 22 (ATEX)
Phân nhóm ATEX khí II 2G
Phân nhóm ATEX bụi II 2D
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí Ex h IIC T6 Gb X
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho bụi Ex h IIIC T60°C Db X
Nhiệt độ môi trường phòng nổ -10°C <= Ta <= +60°C
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:9:-] Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:9:-] Inert gas
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ lưu kho -10 °C...60 °C
Phù hợp tiếp xúc thực phẩm Xem thông tin vật liệu bổ sung
Nhiệt độ môi chất -10 °C...60 °C
Nhiệt độ môi trường -10 °C...60 °C
Kiểu gá lắp Either: Inline installation With accessories
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu đế phụ Nhôm đúc
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu bộ lọc Packaging unit
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc
Material separating plate POM

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f