Part Number 526172
CPX-FB11
Linh kiện Festo - Bus node CPX-FB11 (Mã 526172)
Bus node · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Giao thức | DeviceNet® |
|---|---|
| Kích thước (R x D x C) | (including interlinking block) 50 mm x 107 mm x 50 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | 120 g |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...50 °C |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...70 °C |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP65 IP67 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 1 - Ứng suất ăn mòn thấp |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Vật liệu thân vỏ | PA gia cường Makrolon® |
| LED hiển thị, product-specific | M: Modify, parameterisation PL: Load supply PS: Electronics supply, sensor supply SF: System errors |
| LED hiển thị, bus-specific | IO: I/O status MS: Module status NS: Network status |
| Device-specific chẩn đoán | Channel-oriented và module-oriented diagnostics Undervoltage of modules Diagnostics memory |
| Cơ cấu điều khiển | DIL switch |
| Từ trường bus giao diện | Sub-D socket, 9-pin Sub-D plug connector, for self-assembly Micro style: 2x M12x1, 5-pin Open style: terminal strip, 5-pin |
| Tối đa địa chỉ thể tích, ngõ vào | 64 Byte |
| Tối đa địa chỉ thể tích, ngõ ra | 64 Byte |
| Tham số hóa | Diagnostic behaviour Fail-safe response Forcing of channels Idle mode characteristics Signal setup System parameters |
| Baud lưu lượng | 125, 250, 500 kbps |
| Configuration gối đỡ | EDS le |
| Chức năng bổ sung | Acyclic data access via "Explicit Message" Channel-oriented diagnostics via fieldbus QuickConnect Start-up parameterisation in plain text via fieldbus System status can be mapped using process data Additional diagnostic interface for operator units |
| Dải điện áp hoạt động DC | 18 V...30 V |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Intern công suất tiêu thụ danh định điện áp làm việc | Typ. 200 mA |
| Types truyền thông | Change of state Cyclic Explicit message Polled I/O Strobed I/O |