Ống khí nén nhựa Festo PUN-V0-10X1,5-SW (Mã 525440)

Part Number 525440

PUN-V0-10X1,5-SW

Ống khí nén nhựa Festo PUN-V0-10X1,5-SW (Mã 525440)

Plastic tubing · Ống khí và cút nối

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Đường kính ngoài 10 mm
Bán kính uốn liên quan đến dòng chảy 54 mm
Đường kính trong 7 mm
Bán kính uốn tối thiểu 20 mm
Đặc tính ống Suitable for energy chains
Áp suất hoạt động trên toàn dải nhiệt độ -0.095 MPa...0.7 MPa -0.95 bar...7 bar -13.775 psi...101.5 psi
Áp suất hoạt động phụ thuộc nhiệt độ -0.095 MPa...1 MPa -0.95 bar...10 bar -13.775 psi...145 psi
Ghi chú về áp suất hoạt động Water: max. 0.6 MPa at max. 50°C
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ German Technical Control Board (TÜV)
Cơ quan cấp chứng chỉ B 013277 0527 00
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Water (liquid, ice-free)
Vật liệu thử cháy UL94 V-0 (3mm) UL94 V-2 (0.75mm)
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Nhiệt độ môi trường -35 °C...60 °C
Ghi chú nhiệt độ môi trường For unpressurised use up to 90 °C
Khối lượng theo chiều dài 0.051 kg/m
Cổng kết nối khí nén For push-in connector O.D. 10 mm
Màu sắc Black
Ghi chú màu sắc Deviates from the standard colour due to ame protection
Độ cứng Shore D 54 +/-3
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu ống TPE-U(PU)

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f