Linh kiện Festo - Motor cable NEBM-M23G15-EH-2.5-Q7N-R3LEG14 (Mã 5251374)

Part Number 5251374

NEBM-M23G15-EH-2.5-Q7N-R3LEG14

Linh kiện Festo - Motor cable NEBM-M23G15-EH-2.5-Q7N-R3LEG14 (Mã 5251374)

Motor cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Dựa trên tiêu chuẩn EN 61984
Ký hiệu cáp Không có giá đỡ nhãn ghi chữ
Trọng lượng sản phẩm 875 g
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Tròn
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Hybrid socket
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M23x1
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 15
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 12
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp Khóa kiểu vặn
Kết nối điện 2, chức năng Phía điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Plugs và cables
Kết nối điện 2, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối RJ45 và Đầu hở
Kết nối điện 2, số cực/lõi 14
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 12
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...850 V
Dải điện áp làm việc AC 0 V...630 V
Dòng định mức at 40° C 11.7 A
Khả năng chống xung sét / quá áp 6 kV
Che chắn (che chắn) Có
Chiều dài dây cáp 2.5 m
Đặc tính dây cáp Phù hợp xích dẫn cáp
Điều kiện thử cáp Điều kiện thử theo yêu cầu
Bán kính uốn, cáp cố định 48 mm
Bán kính uốn, cáp chuyển động 90 mm
Đường kính cáp 12 mm
Dung sai đường kính cáp ± 0.3 mm
Cấu trúc cáp 4 x 0.75 mm² + 1 x (2 x 0.75 mm²) + 1 x (2 x 0.24 mm² + 2 x 2 x 0.15 mm²)
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.15 mm² 0.24 mm² 0.75 mm²
Đầu dây Wire ferrule
Cấp bảo vệ (IP) IP67
Ghi chú cấp bảo vệ Ở trạng thái đã lắp
Nhiệt độ môi trường -40 °C...90 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -25 °C...80 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị hạ áp của EU Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn RoHS của UK Theo quy định thiết bị điện của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu RoHS compliant Free of halogen
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) 1
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Ứng suất ăn mòn thấp
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Màu vỏ bọc cáp Xám
Vật liệu vỏ cách điện PP

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f