Part Number 5219205
NEBM-H7G2-E-2.5-Q14N-LE2
Cáp kết nối Festo NEBM-H7G2-E-2.5-Q14N-LE2 (Mã 5219205)
Connecting cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Cable designation | Without inscription label holder |
|---|---|
| Electrical connection 1, function | Field device side |
| Electrical connection 1, design | Square |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Socket |
| Electrical connection 1, cable outlet | Straight |
| Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm | Connection pattern H7, coded for motor brake |
| Kết nối điện 1, số chân / lõi dây | 2 |
| Electrical connection 1, used connections/cores | 2 |
| Electrical connection 2, function | Control side |
| Electrical connection 2, connection type | Cable |
| Electrical connection 2, connector system | Open end |
| Electrical connection 2, number of connections/cores | 2 |
| Electrical connection 2, used connections/cores | 2 |
| Dải điện áp hoạt động DC | 0 V...30 V |
| Operational voltage range AC | 0 V...30 V |
| Current rating at 40° C | 5 A |
| Khả năng chống xung sét / quá áp | 2 kV |
| Chiều dài dây cáp | 2.5 m |
| Đặc tính dây cáp | Suitable for energy chains |
| Test conditions cable | Test conditions on request |
| Bending radius, xed cable | 27 mm |
| Bending radius, moving cable | 55 mm |
| Cable diameter | 5.1 mm |
| Cable structure | 2 x 0.51 mm² |
| Nominal cross section conductor | 0.51 mm² |
| Conductor nominal cross section | AWG20 |
| Wire ends | Wire ferrule |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP20 |
| Note on degree of protection | In mounted state |
| Nhiệt độ môi trường | -40 °C...80 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -10 °C...80 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK RoHS instructions |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364 zone III |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) | 3 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 0 - No corrosion stress |
| Vật liệu vỏ cáp | PVC |
| Cable sheath colour | Black |
| Vật liệu thân vỏ | PA |
| Housing colour | White |
| Material insulating sheath | PVC |