Linh kiện Festo - Encoder cable NEBM-M12W8-E-10-N-R3G8 (Mã 5213425)

Part Number 5213425

NEBM-M12W8-E-10-N-R3G8

Linh kiện Festo - Encoder cable NEBM-M12W8-E-10-N-R3G8 (Mã 5213425)

Encoder cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Cáp identification Không có giá đỡ nhãn ghi chữ
Trọng lượng sản phẩm 520 g
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Tròn
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Plug socket
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Góc
Kết nối điện 1, kết nối công nghệ M12x1, A-coded theo EN 61076-2-101
Kết nối điện 1, số chốt/dây 8
Kết nối điện 1, occupied chốt/dây 8
Kết nối điện 2, chức năng Phía bộ điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu Angular
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Phích cắm
Kết nối điện 2, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 2, kết nối công nghệ RJ45
Kết nối điện 2, số chốt/dây 8
Kết nối điện 2, occupied chốt/dây 8
Điện áp làm việc dải DC 0 ... 30 V
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Điện áp làm việc dải AC 0 ... 30 V
Danh định điện áp làm việc, AC 24 V
Ghi chú về acceptable dòng điện tải tại 40°C 2 A for 0.14 mm²
Chiều dài dây cáp 10 m
Cáp attribute Suitable for chain link trunking
Bán kính uốn, mềm cáp lắp đặt >= 48 mm
Đường kính cáp 5.8 mm
Cấu trúc cáp 1x4x0,15+4x0,34 Shielded
Danh định ruột dẫn cross-section 0.15 mm2 0.34 mm2
Cấp bảo vệ điện IP65
Ghi chú cấp bảo vệ IP30 for plug connector Sub-D in assembled condition
Nhiệt độ môi trường -40 ... 80 °C
Nhiệt độ môi trường khi lắp cáp linh hoạt -10 ... 80 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn RoHS của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f