Linh kiện Festo - Motor cable NEBM-SF1W31-EH-2.6-Q15N-LE14 (Mã 5213343)

Part Number 5213343

NEBM-SF1W31-EH-2.6-Q15N-LE14

Linh kiện Festo - Motor cable NEBM-SF1W31-EH-2.6-Q15N-LE14 (Mã 5213343)

Motor cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Phù hợp tiêu chuẩn DIN 47100
Ký hiệu cáp Không có giá đỡ nhãn ghi chữ
Tần số kết nối 30
Trọng lượng sản phẩm 770 g
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Vuông
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Phích cắm
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Góc
Kết nối điện 1, ghi chú về đầu ra cáp 90°
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm Connection pattern F1
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 31
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 31
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp Snap-locking
Kết nối điện 2, chức năng Phía điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Cáp
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối Đầu hở
Kết nối điện 2, số cực/lõi 14
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 14
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...50 V
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Dòng định mức at 40° C 0.5 A
Khả năng chống xung sét / quá áp 0.25 kV
Chiều dài dây cáp 2.6 m
Đặc tính dây cáp Phù hợp xích dẫn cáp
Điều kiện thử cáp Điều kiện thử theo yêu cầu
Bán kính uốn, cáp cố định 49.5 mm
Bán kính uốn, cáp chuyển động 74.25 mm
Đường kính cáp 9.9 mm
Dung sai đường kính cáp ±0.2 mm
Cấu trúc cáp 1 x (6 x 0.35 mm²) + 2 x (4 x 0.15 mm²)
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.15 mm² 0.35 mm²
Đầu dây Wire ferrule
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Ghi chú cấp bảo vệ Ở trạng thái đã lắp
Nhiệt độ môi trường -20 °C...75 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -5 °C...70 °C
Nhiệt độ lưu kho -25 °C...55 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn RoHS của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) 1
Cấp chống ăn mòn CRC 1 - Ứng suất ăn mòn thấp
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Màu vỏ bọc cáp Đen
Vật liệu thân vỏ PA
Màu vỏ Đen
Vật liệu tiếp điểm điện Tin-plated copper alloy

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f