Linh kiện Festo - Encoder cable NEBM-M12G8-E-5-N-R3G8 (Mã 5212313)

Part Number 5212313

NEBM-M12G8-E-5-N-R3G8

Linh kiện Festo - Encoder cable NEBM-M12G8-E-5-N-R3G8 (Mã 5212313)

Encoder cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Ký hiệu cáp Không có giá đỡ nhãn ghi chữ
Trọng lượng sản phẩm 320 g
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Tròn
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Ổ cắm
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M12x1, A-coded theo EN 61076-2-101
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 8
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 8
Kết nối điện 2, chức năng Phía bộ điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu Angular
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Plugs
Kết nối điện 2, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối RJ45
Kết nối điện 2, số cực/lõi 8
Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng 8
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...30 V
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Dải điện áp làm việc AC 0 V...30 V
Danh định điện áp làm việc AC 24 V
Che chắn (che chắn) Có
Chiều dài dây cáp 5 m
Đặc tính dây cáp Phù hợp xích dẫn cáp
Bán kính uốn, cáp chuyển động 48 mm
Đường kính cáp 5.8 mm
Cấu trúc cáp 1 x 4 x 0.15 mm² + 4 x 1 x 0.34 mm²
Tiết diện danh định ruột dẫn 0.15 mm²
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Ghi chú cấp bảo vệ IP30 for Sub-D plug connector In assembled state
Nhiệt độ môi trường -40 °C...80 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -5 °C...80 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn RoHS của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Ghi chú vật liệu Tuân thủ RoHS
Cấp chống ăn mòn CRC 0 - Không có ứng suất ăn mòn
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Màu vỏ bọc cáp Đen

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f