Part Number 5105633
SIM-M12-8GD-25-PU
Linh kiện Festo - Plug socket with cable SIM-M12-8GD-25-PU (Mã 5105633)
Plug socket with cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Phù hợp tiêu chuẩn | EN 61076-2-101 |
|---|---|
| Ký hiệu cáp | Không có giá đỡ nhãn ghi chữ |
| Kết nối điện 1, chức năng | Phía thiết bị hiện trường |
| Kết nối điện 1, kiểu | Tròn |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Ổ cắm |
| Kết nối điện 1, đầu ra cáp | Thẳng |
| Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm | M12x1, A-coded theo EN 61076-2-101 |
| Kết nối điện 1, số chân / lõi dây | 8 |
| Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng | 8 |
| Kết nối điện 1, kiểu gá lắp | Khóa kiểu vặn Rotatable |
| Kết nối điện 1, kiểu gá lắp tương thích | Compatible with rotatable/non-rotatable Khóa kiểu vặn |
| Kết nối điện 2, chức năng | Phía điều khiển |
| Kết nối điện 2, kiểu kết nối | Cáp |
| Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối | Đầu hở |
| Kết nối điện 2, số cực/lõi | 8 |
| Kết nối điện 2, số cực/lõi sử dụng | 8 |
| Dải điện áp hoạt động DC | 0 V...30 V |
| Dải điện áp làm việc AC | 0 V...30 V |
| Dòng định mức at 40° C | 2 A |
| Khả năng chống xung sét / quá áp | 0.8 kV |
| Che chắn (che chắn) | Có |
| Chiều dài dây cáp | 25 m |
| Đặc tính dây cáp | Chuẩn |
| Bán kính uốn, cáp cố định | 32 mm |
| Bán kính uốn, cáp chuyển động | 66 mm |
| Đường kính cáp | 6.3 mm |
| Dung sai đường kính cáp | ±0.2 mm |
| Cấu trúc cáp | 8 x 0.25 mm² |
| Tiết diện danh định ruột dẫn | 0.25 mm² |
| Đầu dây | Tin-plated |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 |
| Ghi chú cấp bảo vệ | Ở trạng thái đã lắp |
| Nhiệt độ môi trường | -25 °C...80 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -5 °C...80 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | Theo chỉ thị RoHS của EU |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | Theo hướng dẫn RoHS của UK |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) | 3 |
| Ghi chú về the contamination level | Ở trạng thái đã lắp |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PUR) |
| Màu vỏ bọc cáp | Xám |
| Vật liệu thân vỏ | TPE-U(PUR) |
| Vật liệu kiểu vặn lock | Chrome-plated brass |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu tiếp điểm điện | Hợp kim đồng mạ vàng |
| Vật liệu vỏ cách điện | PP |