Linh kiện Festo - Motor cable NEBM-L4G2-E-10-N-LE2 (Mã 4977492)

Part Number 4977492

NEBM-L4G2-E-10-N-LE2

Linh kiện Festo - Motor cable NEBM-L4G2-E-10-N-LE2 (Mã 4977492)

Motor cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Cáp identification Không có giá đỡ nhãn ghi chữ
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Angular
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Plug socket
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 1, kết nối công nghệ Pin allocation L4
Kết nối điện 1, số chốt/dây 2
Kết nối điện 1, occupied chốt/dây 2
Kết nối điện 2, chức năng Phía bộ điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu kết nối Cáp
Kết nối điện 2, kết nối công nghệ Đầu hở
Kết nối điện 2, số chốt/dây 2
Kết nối điện 2, occupied chốt/dây 2
Điện áp làm việc dải DC 0 ... 30 V
Điện áp làm việc dải AC 0 ... 30 V
Acceptable dòng điện tải tại 40°C 10 A
Surge độ bền 1.5 kV
Chiều dài dây cáp 10 m
Cáp attribute Suitable for chain link trunking
Thử điều kiện cáp Điều kiện thử theo yêu cầu
Bán kính uốn, cáp cố định lắp đặt >= 21 mm
Bán kính uốn, mềm cáp lắp đặt >= 34 mm
Đường kính cáp 6.7 mm
Cấu trúc cáp 2x1,5
Danh định ruột dẫn cross-section 1.5 mm2
Đầu dây Cut off bluntly
Cấp bảo vệ điện IP20
Ghi chú cấp bảo vệ IP65 for mounting in terminal boxes
Nhiệt độ môi trường -25 ... 80 °C
Nhiệt độ môi trường khi lắp cáp linh hoạt -25 ... 80 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn RoHS của UK
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B2-L
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp contamination 3
Cấp chống ăn mòn CRC 0 - Không có ứng suất ăn mòn
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Màu vỏ bọc cáp Xám
Vật liệu thân vỏ PA
Màu vỏ Đen
Vật liệu cách điện TPE-E

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f