Van khí nén Festo VZBE-11/4-T-63-F-3T-F05-V15V15 (Mã 4834301)

Part Number 4834301

VZBE-11/4-T-63-F-3T-F05-V15V15

Van khí nén Festo VZBE-11/4-T-63-F-3T-F05-V15V15 (Mã 4834301)

Ball valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu 3-way ball valve T-bore
Kiểu tác động / điều khiển Mechanical
Nguyên lý làm kín Soft
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Kiểu gá lắp Inline installation
Kết nối van quy trình 1 1/4 NPT
Chỉ thị vị trí đóng cắt Slot direction = flow direction
Sơ đồ lỗ mặt bích F05
Đường kính trong 25 mm
Kích thước danh định DN 32
Chức năng van 3/2
Chiều dòng chảy Reversible
Áp suất danh định PN 63
Breakaway mô-men tại differential áp suất, danh định áp suất, quá trình van PN 33 Nm
Dựa trên tiêu chuẩn ASME B1.20.1 ISO 5211
Môi chất làm việc Vapour Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:-:-] Inert gases Water Neutral uids
Nhiệt độ môi chất -20 °C...200 °C
Flhệ số lưu lượng Kv T hole angled 40 m³/h
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Vật liệu thân vỏ Cast stainless steel
Mã tiêu chuẩn vật liệu vỏ 1,4408
Vật liệu đế van gioăng PTFE
Vật liệu gioăng làm kín PTFE
Vật liệu bi Cast stainless steel
Vật liệu số bi 1,4408
Vật liệu trục Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Mã tiêu chuẩn vật liệu trục 1,4401
Trọng lượng sản phẩm 2212 g
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ CRN
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) In accordance with EU Pressure Equipment Directive
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 1 (ATEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 22 (ATEX)
Cấp chống ăn mòn CRC 4 - Very high corrosion stress

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f