Linh kiện Festo - Adapter NEFV-V12-M12W8-0.6-M12QG5 (Mã 4787544)

Part Number 4787544

NEFV-V12-M12W8-0.6-M12QG5

Linh kiện Festo - Adapter NEFV-V12-M12W8-0.6-M12QG5 (Mã 4787544)

Adapter · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kiểu gá lắp Có lỗ xuyên
Trọng lượng sản phẩm 157 g
Kết nối điện 1, chức năng Phía thiết bị hiện trường
Kết nối điện 1, kiểu Tròn
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Ổ cắm
Kết nối điện 1, đầu ra cáp Góc
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm M12x1, A-coded theo EN 61076-2-101
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 8
Kết nối điện 1, số cực/lõi sử dụng 8
Kết nối điện 1, kiểu gá lắp Khóa kiểu vặn
Kết nối điện 2, chức năng Analogue output module (green), digital input module (white), analogue input module (yellow), digital output module (red) Phía điều khiển
Kết nối điện 2, kiểu Tròn
Kết nối điện 2, kiểu kết nối 4x plugs
Kết nối điện 2, đầu ra cáp Thẳng
Kết nối điện 2, hệ thống đầu nối M12x1, A-coded theo EN 61076-2-101
Kết nối điện 2, kiểu gá lắp Khóa kiểu vặn
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...30 V
Điện áp hoạt động danh định DC 24 V
Điện áp làm việc DC tải điện áp 0 V...30 V
Danh định DC điện áp làm việc, tải điện áp 24 V
Dòng định mức at 40° C 2 A
Khả năng chống xung sét / quá áp 60 V
Chiều dài dây cáp 0.623 m
Đặc tính dây cáp Chuẩn
Điều kiện thử cáp Điều kiện thử theo yêu cầu
Cấp bảo vệ (IP) IP65 IP67
Ghi chú cấp bảo vệ Ở trạng thái đã lắp
Nhiệt độ môi trường -25 °C...80 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -5 °C...80 °C
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution cấp) 3
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Màu vỏ bọc cáp Xám
Vật liệu thân vỏ TPE-U(PUR)
Màu vỏ Đen
Vật liệu rắc co đai ốc Nickel-plated Kẽm đúc áp lực
Vật liệu tiếp điểm điện Đồng thau mạ niken
Vật liệu vỏ cách điện PP

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f