Van khí nén Festo VZBD-4-W1-16-T-2-F1012-V14V14 (Mã 4762854)

Part Number 4762854

VZBD-4-W1-16-T-2-F1012-V14V14

Van khí nén Festo VZBD-4-W1-16-T-2-F1012-V14V14 (Mã 4762854)

Ball valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu 2-way ball valve
Kiểu tác động / điều khiển Mechanical
Nguyên lý làm kín Soft
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Kiểu gá lắp Inline installation
Kết nối van quy trình Weld-on end to ASME-BPE
Chỉ thị vị trí đóng cắt Slot direction = flow direction
Sơ đồ lỗ mặt bích F1012
Đường kính trong 97.5 mm
Kích thước danh định DN 100
Chức năng van 2/2
Chiều dòng chảy Reversible
Áp suất danh định PN 16
Breakaway mô-men tại differential áp suất, danh định áp suất, quá trình van PN 170 Nm
Dựa trên tiêu chuẩn ASME BPE ISO 5211
Môi chất làm việc Vapour Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:-:-] Inert gases Water Neutral uids
Nhiệt độ môi chất -20 °C...200 °C
Flhệ số lưu lượng Kv 1641 m³/h
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Phù hợp tiếp xúc thực phẩm Xem thông tin vật liệu bổ sung
Vật liệu thân vỏ Cast stainless steel
Mã tiêu chuẩn vật liệu vỏ 1,4409
Vật liệu đế van gioăng PTFE, modied
Vật liệu gioăng làm kín Fluoro rubber PTFE
Vật liệu bi Cast stainless steel
Vật liệu số bi 1,4409
Vật liệu trục Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Mã tiêu chuẩn vật liệu trục 1,4401
Trọng lượng sản phẩm 16180 g
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ 3-A Sanitary CRN
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) In accordance with EU Pressure Equipment Directive
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 1 (ATEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 22 (ATEX)
Cấp chống ăn mòn CRC 4 - Very high corrosion stress

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f