Van khí nén Festo VOFD-L50T-M32-MN-N14-10-R1-F10 (Mã 4515018)

Part Number 4515018

VOFD-L50T-M32-MN-N14-10-R1-F10

Van khí nén Festo VOFD-L50T-M32-MN-N14-10-R1-F10 (Mã 4515018)

Valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Chức năng van 3/2-way, single solenoid, closed
Kiểu tác động / điều khiển Điện
Chiều rộng kết cấu 28 mm
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 493 l/min
Cổng làm việc khí nén 1/4 NPT
Áp suất hoạt động 0 MPa...1 MPa 0 bar...10 bar 0 psi...145 psi
Thiết kế kết cấu Directly actuated poppet valve
Kiểu hồi vị (Reset) Lò xo cơ học
Cấp bảo vệ (IP) IP65
Certicate issuing authority TÜV 968/V 1251.02/24
Kích cỡ danh định 5 mm
Nguyên lý làm kín Soft
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Nút gạt / vận hành bằng tay Không có
Kiểu điều khiển phụ trợ (Pilot) Điều khiển trực tiếp
Chiều dòng chảy Reversible
Chức năng an toàn Safe exhausting
Mức toàn vẹn an toàn (SIL) To SIL 3 Low Demand mode
Phù hợp môi trường chân không Yes
Hệ số dẫn âm b 0.25
Hệ số dẫn âm C 2 l/sbar
Flow rate Kv pressurisation 0.36 m³/h
Flow rate Kv exhaust 0.36 m³/h
Standard nominal flow rate 2-3 429 l/min
Thời gian tắt / đóng van 60 ms
Thời gian bật / mở van 40 ms
Cấp phòng chống cháy nổ Zone 1 (ATEX) Zone 2 (ATEX) Zone 21 (ATEX) Zone 22 (ATEX)
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:2:2]
Extended ambient temperature -25 - 60 °C Low Demand mode
Cấp chống ăn mòn CRC 4 - Very high corrosion stress
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Nhiệt độ môi chất -25 °C...60 °C
Nhiệt độ môi trường -25 °C...60 °C
Trọng lượng sản phẩm 560 g
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 1/4 NPT
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 1/4 NPT
Cổng kết nối khí nén, cổng 3 1/4 NPT
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu thân vỏ Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f