Linh kiện Festo - digital output module CPX-E-8DO (Mã 4080491)

Part Number 4080491

CPX-E-8DO

Linh kiện Festo - digital output module CPX-E-8DO (Mã 4080491)

digital output module · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước (R x D x C) 18.9 mm x 76.6 mm x 124.3 mm
Khoảng cách bước ghép (Grid) 18.9 mm
Kiểu gá lắp via DIN rail
Trọng lượng sản phẩm 93 g
Vị trí lắp đặt Vertical Horizontal
Nhiệt độ môi trường -5 °C...50 °C
Ghi chú nhiệt độ môi trường -5 - 60°C for vertical installation
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...70 °C
Độ ẩm không khí tương đối 95% Non-condensing
Cấp bảo vệ (IP) IP20
Cấp chống ăn mòn CRC 0 - Không có ứng suất ăn mòn
Khả năng chống rung Thử ứng dụng vận chuyển mức khắc nghiệt 1 theo FN 942017-4 và EN 60068-2-6
Khả năng chống sốc / va đập Thử va đập mức khắc nghiệt 1 theo FN 942017-5 và EN 60068-2-27
Bảo vệ chống direct và indirect contact PELV
Tối đa cáp chiều dài 30 m outputs
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị EMC của EU Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn EMC của UK Theo hướng dẫn RoHS của UK
Dấu KC KC-EMV
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM c UL us - Listed (Oil)
Cơ quan cấp chứng chỉ UL E239998
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Vật liệu thân vỏ PA
Chẩn đoán via LED Error per channel Errors per module Status per channel
Tối đa địa chỉ thể tích, ngõ ra 1 Byte
Số ngõ ra 8
Mô-đun tham số Short circuit diagnostics at output Diagnostics for undervoltage in load supply Behaviour after short circuit/overload
Kênh tham số Force channel x
Công suất cấp, kiểu kết nối Terminal strip
Công suất cấp, kết nối hệ Spring-loaded terminal
Công suất cấp, số chốt/dây 4
Danh định điện áp làm việc DC tải 24 V
Cho phép điện áp fiuctuation tải ±25%
Công suất cấp, ruột dẫn đường kính 0.2 mm²...1.5 mm²
Công suất cấp, ghi chú về ruột dẫn đường kính 0.2 - 2.5 mm² for exible conductors without wire ferrule
Intrinsic dòng tiêu thụ tại danh định điện áp làm việc tải Typically 34 mA
Bảo vệ đảo cực 24 V load against 0 V load
Kết nối điện ngõ ra, chức năng Digital output
Kết nối điện ngõ ra, kiểu kết nối 4x terminal strip
Kết nối điện ngõ ra, hệ thống đầu nối Spring-loaded terminal
Kết nối điện ngõ ra, số cực/lõi 4
Kết nối điện cho ngõ ra, ruột dẫn tiết diện mặt cắt 0.2 mm²...1.5 mm²
Kết nối điện cho ngõ ra, ghi chú về ruột dẫn tiết diện mặt cắt 0.2 - 2.5 mm² for exible conductors without wire ferrule
Đặc tính cho ngõ ra theo IEC 61131-2, type 0.5
Đóng cắt logic cho ngõ ra PNP (positive switching)
Behaviour after cuối quá tải the ngõ ra No automatic return (default) Parameterisable (module by module)
Tối đa dư dòng điện ngõ ra trên mỗi mô-đun 4 A
Cách ly kênh - kênh Không
Cách ly kênh - trong bus Có
Cầu chì bảo vệ (ngắn mạch) Internal electronic fuse per channel

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f