Part Number 3998923
SRBE-CA3-YR90-R-2A-1W-C2N12-C1
Hộp cảm biến Festo SRBE-CA3-YR90-R-2A-1W-C2N12-C1 (Mã 3998923)
Sensorbox · Cảm biến
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Thiết kế kết cấu | Square |
|---|---|
| Dựa trên tiêu chuẩn | EN 60947-5-2 ISO 5211 VDI/VDE 3845 |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | To EU Low Voltage Directive In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK RoHS instructions To UK regulations for electrical equipment |
| Cấp phòng chống cháy nổ | Class I, Div. 1 (CA) Class I, Div. 1 (US) Class I, Div. 2 (CA) Class I, Div. 2 (US) Class II, Div. 1 (CA) Class II, Div. 1 (US) Zone 1 (CA) Zone 1 (US) Zone 2 (CA) Zone 2 (US) Zone 21 (CA) Zone 21 (US) |
| Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí | AEx nA IIC T5 Gc Ex nA IIC T5 Gc |
| Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho bụi | AEx tb IIIC T108°C Db Ex tb IIIC T108°C Db |
| Explosion protection certication outside the EU | Class I, Div. 1 (CA) Class I, Div. 1 (US) Class I, Div. 2 (CA) Class I, Div. 2 (US) Class II, Div. 1 (CA) Class II, Div. 1 (US) Class III (CA) Class III (US) EPL Db (CA) EPL Db (US) EPL Gb (CA) EPL Gb (US) EPL Gc (CA) EPL Gc (US) |
| Cơ quan cấp chứng chỉ | CSA 263311 Eurocert. 93927 |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Mức toàn vẹn an toàn (SIL) | SIL 3 |
| Measuring principle | Magnetic reed |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...60 °C |
| Ngõ ra chuyển mạch (Output) | conventional |
| Chức năng tiếp điểm đóng ngắt | Toggle switch, single-pin |
| Max. output current AC | 0.416 A |
| Max. output current DC | 3 A |
| Max. switching capacity AC | 100 W |
| Max. switching capacity DC | 100 W |
| Operational voltage range AC | 0 V...240 V |
| Dải điện áp hoạt động DC | 0 V...30 V |
| Microswitch type | HSI SENSING HSR-834W |
| Kiểu kết nối điện | 10-pin Screw terminal |
| Connectable nominal cross section conductor | 0.25 mm²...2.5 mm² |
| Cable tting | 1/2 NPT |
| Kiểu gá lắp | on flange according to ISO 5211 With mounting bracket |
| Connection point for positioner and position sensor conforms to standard | VDI/VDE 3845 size AA 1 |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Trọng lượng sản phẩm | 1700 g |
| Housing colour | Silver |
| Vật liệu thân vỏ | Painted die cast aluminium |
| Vật liệu gioăng làm kín | NBR |
| Vật liệu trục | Thép không gỉ hợp kim cao (Inox) |
| Vật liệu bu-lông / vít | Thép không gỉ hợp kim cao (Inox) |
| Material mounting bracket | Thép không gỉ hợp kim cao (Inox) |
| Material indicator | Makrolon® |
| Material snap ring | Thép không gỉ hợp kim cao (Inox) |
| Material disc | Thép không gỉ hợp kim cao (Inox) |
| Position indicator | Yellow/red |
| Setting range of angular detection | 0 deg...90 deg |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 °C...60 °C |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 NEMA 4/4X |
| Khả năng chống sốc / va đập | Shock test with severity level 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27 |
| Khả năng chống rung | Transport application test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6 |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364 zone III |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) | 3 |