Hộp cảm biến Festo SRBE-CA3-YR90-MW-22A-2W-C2N12-C1 (Mã 3998918)

Part Number 3998918

SRBE-CA3-YR90-MW-22A-2W-C2N12-C1

Hộp cảm biến Festo SRBE-CA3-YR90-MW-22A-2W-C2N12-C1 (Mã 3998918)

Sensorbox · Cảm biến

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu Square
Dựa trên tiêu chuẩn EN 60947-5-1 ISO 5211
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU Low Voltage Directive In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK RoHS instructions To UK regulations for electrical equipment
Cấp phòng chống cháy nổ Class I, Div. 1 (CA) Class I, Div. 1 (US) Class II, Div. 1 (CA) Class II, Div. 1 (US) Zone 1 (CA) Zone 1 (US) Zone 21 (CA) Zone 21 (US)
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho khí AEx d IIB T5 Gb Ex d IIB T5 Gb
Kiểu bảo vệ chống bắt cháy cho bụi AEx tb IIIC T108°C Db Ex tb IIIC T108°C Db
Explosion protection certication outside the EU Class I, Div. 1 (CA) Class I, Div. 1 (US) Class II, Div. 1 (CA) Class II, Div. 1 (US) Class III (CA) Class III (US) EPL Db (CA) EPL Db (US) EPL Gb (CA) EPL Gb (US)
Cơ quan cấp chứng chỉ CSA 263311 Eurocert. 93927
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Mức toàn vẹn an toàn (SIL) SIL 3
Measuring principle mechanical/electrical Via proximity switch
Nhiệt độ môi trường -20 °C...60 °C
Ngõ ra chuyển mạch (Output) conventional
Chức năng tiếp điểm đóng ngắt Toggle switch, two-pole
Max. output current AC 3 A
Max. output current DC 6 A
Operational voltage range AC 0 V...230 V
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...30 V
Microswitch type Omron D3RV11
Kiểu kết nối điện 14-pin Screw terminal
Connectable nominal cross section conductor 0.25 mm²...2.5 mm²
Cable tting 1/2 NPT
Kiểu gá lắp on flange according to ISO 5211 With mounting bracket
Connection point for positioner and position sensor conforms to standard VDI/VDE 3845 size AA 1
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Trọng lượng sản phẩm 1700 g
Housing colour Silver
Vật liệu thân vỏ Painted die cast aluminium
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu trục Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu bu-lông / vít Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Material mounting bracket Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Material indicator Makrolon®
Material snap ring Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Material disc Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Position indicator Yellow/red
Setting range of angular detection 0 deg...90 deg
Nhiệt độ lưu kho -20 °C...60 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP67 NEMA 4/4X
Khả năng chống sốc / va đập Shock test with severity level 2 to FN 942017-5 and EN 60068-2-27
Khả năng chống rung Transport application test with severity level 2 to FN 942017-4 and EN 60068-2-6
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) 3

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f