Linh kiện Festo - energy efficiency module MSE6-E2M-5000-FB36-AGD (Mã 3990296)

Part Number 3990296

MSE6-E2M-5000-FB36-AGD

Linh kiện Festo - energy efficiency module MSE6-E2M-5000-FB36-AGD (Mã 3990296)

energy efficiency module · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Kích thước 6
Dòng sản phẩm (Series) MSE
Vị trí lắp đặt ±5° horizontal
Chức năng van 2/2-way, một cuộn, open
Kiểu hồi vị (reset) Lò xo cơ học
Áp suất hoạt động 0.35 MPa...1 MPa 3.5 bar...10 bar 50.75 psi...145 psi
Dải điều áp 0.25 MPa...1 MPa 2.5 bar...10 bar 36.25 psi...145 psi
Độ trễ áp suất tối đa 0.03 MPa 0.3 bar 4.35 psi
Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) 4500 l/min
Chu kỳ làm việc (Duty chu kỳ) 100%
Dòng tiêu thụ tối đa, tải 100 mA
Dòng tiêu thụ tối đa, logic 300 mA
Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ RCM
Dấu KC KC-EMV
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) Theo chỉ thị EMC của EU Theo chỉ thị RoHS của EU
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) Theo hướng dẫn EMC của UK Theo hướng dẫn RoHS của UK
Môi chất làm việc Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển Không vận hành được khi có bôi trơn
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364-B1/B2-L
Nhiệt độ lưu kho -10 °C...60 °C
Nhiệt độ môi chất 0 °C...50 °C
Cấp bảo vệ (IP) IP65 với đế cắm
Nhiệt độ môi trường 0 °C...50 °C
Trọng lượng sản phẩm 3300 g
Cổng kết nối khí nén, cổng 1 G1/2
Cổng kết nối khí nén, cổng 2 G1/2
Vật liệu gioăng làm kín NBR
Vật liệu thân vỏ Nhôm đúc
Vật liệu covering PA gia cường
Vật liệu nắp chắn PA gia cường
Từ trường bus giao diện 2x socket, M12x1, 4-pin, D-coded
Điện áp làm việc dải DC điện tử/cảm biến 18 V...30 V
Điện áp làm việc DC tải điện áp 18 V...26.4 V
Bảo vệ đảo cực For operating voltage connections
Đơn vị hiển thị được kPa l l/min m3 mbar psi scf scfm
Khởi động giá trị cho fllưu lượng đo dải 50 l/min
Cuối giá trị cho fllưu lượng đo dải 5000 l/min
Độ chính xác fllưu lượng ± (3% o.m.v. + 0.3% FS)
Giá trị bắt đầu dải đo áp suất 0 MPa 0 bar 0 psi
Giá trị kết thúc dải đo áp suất 1.4 MPa 14 bar 203 psi
Độ chính xác ± % FS 3 %FS

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f