Van khí nén Festo VZQA-C-M22U-25-S5S5-V4V4S1-4 (Mã 3968925)

Part Number 3968925

VZQA-C-M22U-25-S5S5-V4V4S1-4

Van khí nén Festo VZQA-C-M22U-25-S5S5-V4V4S1-4 (Mã 3968925)

Pinch valve · Van điện từ

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Thiết kế kết cấu Pinch valve, pneumatically actuated
Kiểu tác động / điều khiển Khí nén
Nguyên lý làm kín Soft
Vị trí lắp đặt Tùy ý
Kiểu gá lắp Inline installation
Kết nối van quy trình Clamp to DIN 32676 series A
Kích thước danh định DN 25
Chức năng van 2/2-way, single solenoid, open
Chiều dòng chảy Reversible
Áp suất môi chất 0 MPa...0.4 MPa 0 bar...4 bar 0 psi...58 psi
Ghi chú về the môi chất áp suất Use in the vacuum range was tested up to -0.09 MPa with the air at room temperature. Depending on the application, a counter-vacuum may have to be created on the control side to guarantee the media flow.
Áp suất hoạt động 0.1 MPa...0.65 MPa 1 bar...6.5 bar 14.5 psi...94.25 psi
Áp suất danh định PN 10
Differential áp suất 0.3 MPa 3 bar 43.5 psi
Áp suất nổ 1.6 MPa 16 bar 232 psi
Áp suất quá tải 0.78 MPa 7.8 bar 113.1 psi
Kiểu hồi vị (reset) Rebound resilience
Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) Externally actuated
Khí điều khiển phụ cổng 12 G1/8
Môi chất khí điều khiển (pilot) Khí nén theo tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 [7:4:4]
Môi chất làm việc Compressed air to ISO 8573-1:2010 [-:-:-]
Độ nhớt tối đa 4000 mm²/s
Nhiệt độ môi chất -5 °C...150 °C
Nhiệt độ môi trường -5 °C...60 °C
Nhiệt độ lưu kho 5 °C...30 °C
Flhệ số lưu lượng Kv 18 m³/h
Thời gian bật / mở van 250 ms
Thời gian tắt / đóng van 250 ms
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Độ phù hợp sản xuất pin Li-ion Suitable for battery production with reduced Cu/Zn/Ni values (F1a)
Vật liệu thân vỏ Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Mã tiêu chuẩn vật liệu vỏ 1,4404
Vật liệu vỏ nắp Thép không gỉ hợp kim cao (Inox)
Vật liệu gioăng làm kín Fluoro rubber
Vật liệu shut-off element VMQ (silicone)
Trọng lượng sản phẩm 1474 g
Phù hợp tiếp xúc thực phẩm See declaration of conformity
Vật liệu cốc lọc PA6

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f