Part Number 3947395
NEBS-SM12G12-E-5-N-LE12
Cáp kết nối Festo NEBS-SM12G12-E-5-N-LE12 (Mã 3947395)
Connecting cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Phù hợp tiêu chuẩn | EN 61076-2-101 |
|---|---|
| Cable designation | With accessories |
| Frequency of connection | 100 |
| Electrical connection 1, function | Field device side |
| Electrical connection 1, design | Round |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Plug |
| Electrical connection 1, cable outlet | Straight |
| Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm | M12x1, A-coded to EN 61076-2-101 |
| Kết nối điện 1, số chân / lõi dây | 12 |
| Electrical connection 1, used connections/cores | 12 |
| Electrical connection 1, type of mounting | Screw-type lock with hexagon, size 13 |
| Electrical connection 2, function | Control side |
| Electrical connection 2, connection type | Cable |
| Electrical connection 2, connector system | Open end |
| Electrical connection 2, number of connections/cores | 12 |
| Electrical connection 2, used connections/cores | 12 |
| Dải điện áp hoạt động DC | 0 V...30 V |
| Operational voltage range AC | 0 V...30 V |
| Current rating at 40° C | 1.5 A |
| Khả năng chống xung sét / quá áp | 0.5 kV |
| Chiều dài dây cáp | 5 m |
| Đặc tính dây cáp | Suitable for energy chains |
| Test conditions cable | Test conditions on request |
| Bending radius, xed cable | 32 mm |
| Bending radius, moving cable | 65 mm |
| Cable diameter | 6.5 mm |
| Cable structure | 12 x 0.25 mm² |
| Nominal cross section conductor | 0.25 mm² |
| Wire ends | Cut off bluntly |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 |
| Note on degree of protection | In mounted state |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...70 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -5 °C...70 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK RoHS instructions |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B2-L |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) | 3 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 1 - Low corrosion stress |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PUR) |
| Cable sheath colour | Black |
| Vật liệu thân vỏ | TPE-U(PUR) |
| Housing colour | Black |
| Material screw-type lock | Nickel-plated die-cast zinc |
| Material electrical contact | Gold-plated brass |