Part Number 3679778
NEBV-B2W3F-P-K-0.6-N-LE3
Cáp kết nối Festo NEBV-B2W3F-P-K-0.6-N-LE3 (Mã 3679778)
Connecting cable · Phụ kiện
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ | c CSA us (OL) |
|---|---|
| Switching status indication | Yellow LED |
| Additional functions | Protective circuit |
| Cable designation | Without inscription label holder |
| Trọng lượng sản phẩm | 80 g |
| Electrical connection 1, function | Field device side |
| Electrical connection 1, design | Square |
| Kết nối điện 1, kiểu kết nối | Socket |
| Electrical connection 1, cable outlet | Angled |
| Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm | Plug pattern type B to industry standard, 11 mm |
| Kết nối điện 1, số chân / lõi dây | 3 |
| Electrical connection 1, used connections/cores | 3 |
| Electrical connection 1, type of mounting | On solenoid valve via M3 central screw |
| Electrical connection 2, function | Control side |
| Electrical connection 2, connection type | Cable |
| Electrical connection 2, connector system | Open end |
| Electrical connection 2, number of connections/cores | 3 |
| Electrical connection 2, used connections/cores | 3 |
| Dải điện áp hoạt động DC | 18 V...30 V |
| Điện áp hoạt động danh định DC | 24 V |
| Operational voltage range AC | 18 V...30 V |
| Nominal operating voltage AC | 24 V |
| Current rating at 40° C | 4 A |
| Khả năng chống xung sét / quá áp | 0.8 kV |
| Protective conductor connection | Available |
| Chiều dài dây cáp | 0.6 m |
| Đặc tính dây cáp | Standard |
| Test conditions cable | Test conditions on request |
| Cable diameter | 5.9 mm |
| Cable diameter tolerance | ± 0.3 mm |
| Cable structure | 3 x 0.75 mm² |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP67 |
| Note on degree of protection | In mounted state |
| Nhiệt độ môi trường | -25 °C...80 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động | -25 °C...80 °C |
| Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) | In accordance with EU RoHS Directive |
| Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) | To UK RoHS instructions |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364 zone III |
| Ghi chú vật liệu | Phù hợp tiêu chuẩn RoHS |
| Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) | 3 |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 2 - Tải ăn mòn trung bình |
| Vật liệu vỏ cáp | TPE-U(PUR) |
| Cable sheath colour | Grey |
| Vật liệu thân vỏ | TPE-U(PUR) |
| Housing colour | Black |
| Material insulating sheath | PP |