Cáp kết nối Festo NEBV-A1W3-K-0.6-N-LE3 (Mã 3579466)

Part Number 3579466

NEBV-A1W3-K-0.6-N-LE3

Cáp kết nối Festo NEBV-A1W3-K-0.6-N-LE3 (Mã 3579466)

Connecting cable · Phụ kiện

Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF

Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com

Thông số kỹ thuật

Tiêu chuẩn phê duyệt / Chứng chỉ c CSA us (OL)
Cable designation Without inscription label holder
Trọng lượng sản phẩm 80 g
Electrical connection 1, function Field device side
Electrical connection 1, design Square
Kết nối điện 1, kiểu kết nối Socket
Electrical connection 1, cable outlet Angled
Kết nối điện 1, hệ thống giắc cắm Connection pattern type A based on EN 175301-803
Kết nối điện 1, số chân / lõi dây 4
Electrical connection 1, used connections/cores 4
Electrical connection 1, type of mounting On solenoid valve via M3 central screw
Electrical connection 2, function Control side
Electrical connection 2, connection type Cable
Electrical connection 2, connector system Open end
Electrical connection 2, number of connections/cores 3
Electrical connection 2, used connections/cores 3
Dải điện áp hoạt động DC 0 V...230 V
Điện áp hoạt động danh định DC 230 V
Operational voltage range AC 0 V...230 V
Nominal operating voltage AC 230 V
Current rating at 40° C 10 A
Khả năng chống xung sét / quá áp 4 kV
Protective conductor connection Available
Chiều dài dây cáp 0.6 m
Đặc tính dây cáp Standard
Test conditions cable Test conditions on request
Cable diameter 5.9 mm
Cable diameter tolerance ± 0.3 mm
Cable structure 3 x 0.75 mm²
Cấp bảo vệ (IP) IP67
Note on degree of protection In mounted state
Nhiệt độ môi trường -25 °C...80 °C
Nhiệt độ môi trường khi cáp chuyển động -25 °C...80 °C
Dấu chứng nhận CE (xem công bố hợp quy) To EU Low Voltage Directive In accordance with EU RoHS Directive
Dấu chứng nhận UKCA (xem công bố hợp quy) To UK RoHS instructions To UK regulations for electrical equipment
Độ tương thích LABS (PWIS) VDMA24364 zone III
Ghi chú vật liệu Phù hợp tiêu chuẩn RoHS
Cấp độ nhiễm bẩn (Pollution degree) 3
Cấp chống ăn mòn CRC 2 - Tải ăn mòn trung bình
Vật liệu vỏ cáp TPE-U(PUR)
Cable sheath colour Grey
Vật liệu thân vỏ TPE-U(PUR)
Housing colour Black
Material insulating sheath PP

Tài liệu kỹ thuật (Datasheet)

Mở toàn màn hình ↗
Zalo f