Part Number 3563687
HE-1/4-DB-MINI
Van khí nén Festo HE-1/4-DB-MINI (Mã 3563687)
On/off valve · Van điện từ
Gọi kỹ thuật 0964.032.890 Tải datasheet PDF
Liên hệ báo giá: dongluc.industry@gmail.com
Thông số kỹ thuật
| Dòng sản phẩm (Series) | DB |
|---|---|
| Kích thước | Mini |
| Khoảng cách bước ghép (Grid) | 44 mm |
| Thiết kế kết cấu | On/off valve |
| Kiểu tác động / điều khiển | Manual |
| Nguyên lý làm kín | Soft |
| Chức năng xả khí | Without flow control option |
| Khóa cơ cấu chấp hành / Núm xoay | Padlock (optional) |
| Nút gạt / vận hành bằng tay | Không có |
| Kiểu điều khiển phụ trợ (pilot) | Điều khiển trực tiếp |
| Chức năng van | 3/2 double solenoid |
| Áp suất hoạt động | 0 MPa...1 MPa 0 bar...10 bar |
| Độ chồng van (lap) | Underlap |
| Hệ số dẫn âm C | 6.3 l/sbar |
| Hệ số dẫn âm b | 0.8 |
| Lưu lượng danh định tiêu chuẩn (theo DIN 1343) | 2300 l/min |
| Tiêu chuẩn danh định fllưu lượng 2-3 | 700 l/min |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] Inert gases |
| Ghi chú môi chất làm việc và khí điều khiển | Lubricated operation not possible |
| Cấp chống ăn mòn CRC | 1 - Low corrosion stress |
| Ghi chú vật liệu | RoHS-compliant |
| Độ tương thích LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ môi chất | -5 °C...50 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -5 °C...50 °C |
| Kiểu gá lắp | In-line installation With through-hole |
| Trọng lượng sản phẩm | 66 g |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 1 | G1/4 |
| Cổng kết nối khí nén, cổng 2 | G1/4 |
| Cấp độ sạch của khí tại ngõ ra | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] Inert gases |
| Vật liệu piston con trượt | POM |
| Vật liệu gioăng làm kín | FPM |
| Vật liệu thân vỏ | PA-reinforced |